Thời tiết tại Bijeljina, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
2.1°C
cảm giác như -1.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bijeljina, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bijeljina, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
12.3°C
6.3°C
0.8°C
61%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
1.8°C
1.6°C
0.4°C
97%
18.7 kph
11.1 mm
0.0
07:21 AM
04:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.6°C
-0.3°C
-1.7°C
99%
13.0 kph
34.5 mm
0.0
07:21 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.0°C
-2.7°C
-5.5°C
97%
9.4 kph
4.1 mm
0.0
07:21 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-1.3°C
-3.2°C
-5.4°C
96%
7.2 kph
0.7 mm
0.0
07:21 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.8°C
-2.5°C
-4.8°C
97%
16.9 kph
3.3 mm
1.0
07:20 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.6°C
-6.9°C
-14.9°C
93%
9.4 kph
0.6 mm
1.0
07:20 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bijeljina, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Friday, January 02, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
2
2.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
12.0 km/h
6
2.0°
↑
13.0 km/h
7
3.0°
↑
12.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
1.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
13
12.0°
↑
18.0 km/h
14
12.0°
↑
22.0 km/h
15
11.0°
↑
20.0 km/h
16
10.0°
↑
16.0 km/h
17
9.0°
↑
19.0 km/h
18
9.0°
↑
20.0 km/h
19
9.0°
↑
16.0 km/h
20
8.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bijeljina, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |