Thời tiết tại Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
0.0°C
cảm giác như -3.8°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
6.0°C
2.6°C
-4.5°C
94%
19.4 kph
29.7 mm
0.0
06:46 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù
3.4°C
-1.3°C
-6.9°C
95%
8.6 kph
1.4 mm
0.0
06:44 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.1°C
0.2°C
-3.0°C
99%
10.4 kph
9.9 mm
0.0
06:42 AM
05:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
3.5°C
-0.7°C
-4.1°C
91%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
11.9°C
5.4°C
-1.4°C
82%
25.2 kph
10.3 mm
0.0
06:39 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.5°C
1.0°C
-3.7°C
90%
23.8 kph
5.8 mm
1.0
06:38 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
1.2°C
-2.1°C
-4.5°C
82%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Sunday, February 15, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
19
-0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
-0.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
-2.0°
↑
8.0 km/h
23
-4.0°
↑
5.0 km/h
-5.0°
↑
5.0 km/h
1
-6.0°
↑
6.0 km/h
2
-6.0°
↑
7.0 km/h
3
-6.0°
↑
4.0 km/h
4
-7.0°
↑
3.0 km/h
5
-7.0°
↑
6.0 km/h
6
-7.0°
↑
5.0 km/h
7
-6.0°
↑
5.0 km/h
8
-4.0°
↑
5.0 km/h
9
-0.0°
↑
4.0 km/h
10
0.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
6.0 km/h
12
2.0°
↑
1.0 km/h
13
3.0°
↑
4.0 km/h
14
3.0°
↑
5.0 km/h
15
3.0°
↑
2.0 km/h
16
2.0°
↑
6.0 km/h
17
1.0°
↑
8.0 km/h
18
0.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |