Thời tiết tại Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
7.1°C
cảm giác như 5.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
9.9°C
6.0°C
72%
14.8 kph
0.2 mm
1.0
06:21 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
11.9°C
6.2°C
68%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
13.3°C
7.2°C
68%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
18.1°C
13.1°C
9.2°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
9.5°C
7.4°C
72%
6.8 kph
0.3 mm
0.0
06:14 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
10.3°C
6.2°C
1.3°C
62%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
9.5°C
3.8°C
-1.2°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
13.0°
↑
13.0 km/h
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
15.0°
↑
13.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
1.0 km/h
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
3.0 km/h
10.0°
↑
3.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.95 µg/m³ |