Thời tiết tại Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-0.7°C
cảm giác như -3.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
-0.2°C
-3.6°C
39%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
04:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
5.6°C
-0.6°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
04:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
5.8°C
3.1°C
-0.1°C
90%
24.8 kph
25.6 mm
0.0
07:22 AM
04:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.1°C
-1.8°C
-2.9°C
98%
11.9 kph
38.9 mm
0.0
07:22 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.6°C
-4.2°C
-12.2°C
96%
7.9 kph
5.8 mm
0.0
07:22 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.6°C
-6.9°C
-12.9°C
97%
5.4 kph
2.4 mm
1.0
07:22 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.7°C
-4.1°C
-5.0°C
97%
5.0 kph
4.5 mm
1.0
07:22 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
21
-1.0°
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
↑
8.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-1.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
2
0.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
13.0 km/h
4
3.0°
↑
15.0 km/h
5
4.0°
↑
14.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
10.0°
↑
16.0 km/h
12
10.0°
↑
19.0 km/h
13
11.0°
↑
18.0 km/h
14
11.0°
↑
16.0 km/h
15
9.0°
↑
14.0 km/h
16
7.0°
↑
13.0 km/h
17
6.0°
↑
13.0 km/h
18
6.0°
↑
14.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuzla, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 472.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.65 µg/m³ |
| SO2: | 26.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.95 µg/m³ |
| PM10: | 60.75 µg/m³ |