Thời tiết tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
2.1°C
cảm giác như 1.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
4.7°C
-0.1°C
-4.0°C
82%
8.3 kph
0.8 mm
0.0
06:48 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.0°C
-0.9°C
92%
11.5 kph
3.6 mm
0.0
06:46 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
2.3°C
-1.9°C
81%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
14.4°C
7.1°C
2.1°C
78%
29.9 kph
9.4 mm
0.0
06:43 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.6°C
-0.2°C
-3.5°C
85%
24.5 kph
7.2 mm
1.0
06:41 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
3.2°C
-1.6°C
-4.7°C
84%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
7.3°C
2.2°C
-2.9°C
71%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
4.0°
↑
2.0 km/h
13
4.0°
↑
5.0 km/h
14
5.0°
↑
7.0 km/h
15
4.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
1.0°
↑
4.0 km/h
18
0.0°
↑
5.0 km/h
19
0.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
22
1.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
23
1.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
1
1.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
2
1.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
3
1.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
4
1.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
5
1.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
6
1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
3.0 km/h
10
3.0°
↑
4.0 km/h
11
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |