Thời tiết tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
6.2°C
cảm giác như 4.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
4.7°C
0.4°C
-2.2°C
43%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
04:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
4.4°C
0.4°C
77%
13.0 kph
2.8 mm
0.0
07:27 AM
04:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
3.6°C
2.2°C
1.0°C
97%
13.7 kph
20.4 mm
0.0
07:27 AM
04:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.2°C
-0.6°C
-1.7°C
93%
16.2 kph
16.5 mm
0.0
07:27 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
0.1°C
-3.0°C
-7.7°C
94%
11.9 kph
0.6 mm
0.0
07:27 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-1.2°C
-3.3°C
-6.7°C
94%
5.4 kph
1.4 mm
1.0
07:27 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.5°C
-2.5°C
-3.4°C
96%
12.6 kph
3.5 mm
1.0
07:27 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
14
5.0°
↑
6.0 km/h
15
4.0°
↑
6.0 km/h
16
2.0°
↑
6.0 km/h
17
0.0°
↑
7.0 km/h
18
0.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
21
1.0°
↑
8.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
0.0°
↑
8.0 km/h
0.0°
↑
8.0 km/h
1
0.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
0.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
4.0°
↑
5.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
10.0°
↑
11.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |