Thời tiết tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
3.3°C
cảm giác như 0.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.8°C
2.3°C
0.6°C
92%
19.4 kph
10.5 mm
0.0
06:46 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.9°C
2.4°C
-1.7°C
82%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
12.8°C
5.2°C
-0.4°C
82%
22.0 kph
8.3 mm
0.0
06:43 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.0°C
1.1°C
-1.6°C
80%
25.9 kph
4.2 mm
0.0
06:41 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
3.0°C
-2.1°C
-8.4°C
79%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
4.6°C
1.4°C
-1.9°C
71%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
6.8°C
2.4°C
81%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:36 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
12
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
5.0°
↑
14.0 km/h
16
4.0°
↑
12.0 km/h
17
3.0°
↑
9.0 km/h
18
2.0°
↑
8.0 km/h
19
3.0°
↑
8.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
1.0°
↑
7.0 km/h
22
1.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
↑
7.0 km/h
1.0°
↑
7.0 km/h
1
0.0°
↑
6.0 km/h
2
-1.0°
↑
6.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
4.0 km/h
6
-2.0°
↑
3.0 km/h
7
-2.0°
↑
4.0 km/h
8
1.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
4.0 km/h
10
5.0°
↑
4.0 km/h
11
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |