Thời tiết tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
8.1°C
cảm giác như 6.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
16.9°C
10.5°C
4.2°C
66%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
13.0°C
7.0°C
67%
5.0 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.7°C
14.1°C
8.1°C
68%
18.0 kph
0.1 mm
5.0
06:19 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
18.4°C
13.4°C
9.5°C
62%
10.4 kph
0.1 mm
5.0
06:18 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
10.4°C
9.2°C
7.2°C
69%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
6.3°C
1.6°C
57%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
4.6°C
-1.1°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:27 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
10
12.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
↑
13.0 km/h
14
17.0°
↑
13.0 km/h
15
16.0°
↑
13.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
1.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Slavonski Brod, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |