Thời tiết tại Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
0.3°C
cảm giác như -5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
3.0°C
-1.3°C
71%
36.4 kph
0.6 mm
0.0
06:50 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa
5.1°C
0.8°C
-2.1°C
66%
14.0 kph
1.0 mm
0.0
06:48 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
3.2°C
0.4°C
81%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
7.1°C
3.5°C
0.7°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
10.7°C
5.9°C
1.8°C
78%
21.6 kph
6.2 mm
0.0
06:43 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
0.4°C
0.0°C
-1.8°C
84%
36.4 kph
1.3 mm
1.0
06:42 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
4.6°C
0.3°C
-2.6°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Sunday, February 15, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
20
-0.0°
↑
19.0 km/h
21
-1.0°
↑
18.0 km/h
22
-1.0°
↑
16.0 km/h
23
-1.0°
↑
12.0 km/h
-2.0°
↑
8.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
3.0 km/h
5
-2.0°
↑
2.0 km/h
6
-2.0°
↑
3.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
1.0°
↑
9.0 km/h
11
2.0°
↑
14.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
11.0 km/h
14
5.0°
↑
11.0 km/h
15
4.0°
↑
9.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
7.0 km/h
18
2.0°
↑
7.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |