Thời tiết tại Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
5.3°C
cảm giác như 4.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
8.0°C
6.4°C
77%
17.6 kph
4.1 mm
0.0
06:19 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
6.4°C
4.5°C
69%
23.4 kph
1.8 mm
1.0
06:17 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
11.7°C
6.8°C
2.6°C
68%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
10.8°C
7.7°C
5.4°C
70%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.6°C
5.3°C
70%
30.2 kph
2.3 mm
1.0
06:11 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
8.1°C
3.9°C
60%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.4°C
11.3°C
8.3°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Monday, March 30, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
5.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
5.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
7.0°
↑
18.0 km/h
11
5.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
12
6.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
13
6.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
14
7.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
20.0 km/h
16
10.0°
↑
21.0 km/h
17
10.0°
↑
23.0 km/h
18
8.0°
↑
21.0 km/h
19
7.0°
↑
19.0 km/h
20
6.0°
↑
17.0 km/h
21
6.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |