Thời tiết tại Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-1.6°C
cảm giác như -7.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
4.1°C
2.6°C
-1.2°C
70%
31.7 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.4°C
-0.7°C
-3.0°C
65%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
06:42 AM
05:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
5.2°C
1.4°C
-1.0°C
69%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
2.2°C
-0.2°C
69%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-0.2°C
-1.1°C
91%
19.8 kph
27.5 mm
0.0
06:37 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
0.1°C
-1.9°C
-9.6°C
87%
47.9 kph
16.6 mm
1.0
06:35 AM
05:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
0.2°C
-4.9°C
-10.5°C
89%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Sunday, February 15, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
20
-1.0°
↑
17.0 km/h
21
-1.0°
↑
14.0 km/h
22
-1.0°
↑
11.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
1
-2.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
3
-2.0°
↑
7.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
3.0 km/h
6
-3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
0.0°
↑
12.0 km/h
12
1.0°
↑
14.0 km/h
13
1.0°
↑
14.0 km/h
14
2.0°
↑
13.0 km/h
15
2.0°
↑
13.0 km/h
16
2.0°
↑
9.0 km/h
17
0.0°
↑
8.0 km/h
18
-0.0°
↑
5.0 km/h
19
-1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miskolc, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |