Thời tiết tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
5.3°C
cảm giác như -0.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 36.0 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
U ám
8.7°C
6.0°C
4.2°C
59%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
U ám
9.9°C
6.2°C
3.0°C
59%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
10.9°C
7.6°C
4.5°C
57%
44.3 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
07:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
9.6°C
6.3°C
47%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
10.3°C
4.5°C
60%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
12.6°C
7.4°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
13.5°C
7.8°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Tuesday, March 31, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
11
7.0°
↑
37.0 km/h
12
8.0°
↑
37.0 km/h
13
9.0°
↑
37.0 km/h
14
9.0°
↑
38.0 km/h
15
9.0°
↑
37.0 km/h
16
9.0°
↑
35.0 km/h
17
8.0°
↑
34.0 km/h
18
7.0°
↑
34.0 km/h
19
6.0°
↑
35.0 km/h
20
5.0°
↑
34.0 km/h
21
5.0°
↑
33.0 km/h
22
4.0°
↑
32.0 km/h
23
4.0°
↑
31.0 km/h
4.0°
↑
31.0 km/h
1
4.0°
↑
32.0 km/h
2
4.0°
↑
32.0 km/h
3
4.0°
↑
31.0 km/h
4
4.0°
↑
30.0 km/h
5
3.0°
↑
31.0 km/h
6
3.0°
↑
30.0 km/h
7
3.0°
↑
31.0 km/h
8
4.0°
↑
32.0 km/h
9
4.0°
↑
34.0 km/h
10
6.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |