Thời tiết tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
0.1°C
cảm giác như -3.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
3.0°C
-0.6°C
74%
18.7 kph
0.3 mm
0.0
06:55 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.9°C
3.5°C
0.9°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
7.1°C
3.2°C
0.8°C
87%
34.6 kph
9.7 mm
0.0
06:52 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.7°C
-1.5°C
-2.8°C
72%
46.4 kph
2.7 mm
0.0
06:50 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.7°C
-0.4°C
-4.3°C
62%
20.9 kph
0.3 mm
1.0
06:48 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.4°C
-0.5°C
78%
10.8 kph
0.4 mm
1.0
06:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
12.5°C
7.0°C
2.6°C
83%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
12
8.0°
↑
14.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
9.0°
↑
18.0 km/h
15
8.0°
↑
19.0 km/h
16
7.0°
↑
15.0 km/h
17
5.0°
↑
16.0 km/h
18
4.0°
↑
14.0 km/h
19
3.0°
↑
13.0 km/h
20
2.0°
↑
10.0 km/h
21
2.0°
↑
9.0 km/h
22
2.0°
↑
9.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
16.0 km/h
5
1.0°
↑
13.0 km/h
6
1.0°
↑
11.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
5.0°
↑
16.0 km/h
11
6.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |