Thời tiết tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-0.9°C
cảm giác như -5.2°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
2.8°C
-0.5°C
-2.1°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
2.2°C
-0.7°C
-2.3°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.6°C
0.1°C
-1.2°C
85%
8.6 kph
1.9 mm
0.0
07:40 AM
04:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
0.8°C
-2.2°C
-6.3°C
94%
11.5 kph
4.5 mm
0.0
07:40 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-1.1°C
-4.5°C
-6.5°C
91%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.7°C
-3.1°C
-4.1°C
86%
18.4 kph
0.7 mm
1.0
07:40 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.4°C
-3.2°C
-5.9°C
84%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
07:40 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
2
-1.0°
↑
12.0 km/h
3
-1.0°
↑
12.0 km/h
4
-1.0°
↑
13.0 km/h
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-1.0°
↑
12.0 km/h
7
-1.0°
↑
12.0 km/h
8
-2.0°
↑
13.0 km/h
9
-1.0°
↑
13.0 km/h
10
0.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
2.0°
↑
18.0 km/h
13
3.0°
↑
19.0 km/h
14
3.0°
↑
17.0 km/h
15
2.0°
↑
15.0 km/h
16
-0.0°
↑
13.0 km/h
17
-1.0°
↑
12.0 km/h
18
-1.0°
↑
11.0 km/h
19
-2.0°
↑
10.0 km/h
20
-2.0°
↑
11.0 km/h
21
-2.0°
↑
10.0 km/h
22
-2.0°
↑
11.0 km/h
23
-2.0°
↑
11.0 km/h
-2.0°
↑
10.0 km/h
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |