Thời tiết tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
8.4°C
cảm giác như 7.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
U ám
10.0°C
7.0°C
4.3°C
85%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
05:16 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
3.2°C
1.7°C
-1.0°C
70%
49.7 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
1.2°C
-1.6°C
74%
20.2 kph
0.3 mm
0.0
06:57 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
4.3°C
0.9°C
77%
9.7 kph
1.2 mm
0.0
06:55 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.1°C
0.2°C
79%
14.8 kph
0.2 mm
0.0
06:54 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.6°C
0.8°C
-0.7°C
97%
34.9 kph
6.5 mm
1.0
06:52 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
0.0°C
-1.8°C
-3.1°C
76%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Saturday, February 14, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
7.0°
↑
12.0 km/h
11
9.0°
↑
12.0 km/h
12
9.0°
↑
8.0 km/h
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
9.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
7.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
21
7.0°
↑
17.0 km/h
22
6.0°
↑
23.0 km/h
23
5.0°
↑
26.0 km/h
4.0°
↑
30.0 km/h
1
4.0°
↑
34.0 km/h
2
3.0°
↑
40.0 km/h
3
3.0°
↑
43.0 km/h
4
2.0°
↑
48.0 km/h
5
2.0°
↑
46.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szombathely, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |