Thời tiết tại Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹
9.1°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wiener Neustadt, Áo vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.7°C
5.0°C
86%
4.3 kph
0.8 mm
0.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.8°C
4.4°C
86%
6.8 kph
0.5 mm
0.0
06:32 AM
05:43 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.3°C
4.2°C
79%
6.8 kph
0.8 mm
0.0
06:30 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
8.2°C
4.0°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.7°C
8.0°C
3.6°C
72%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
6.7°C
4.6°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
U ám
12.1°C
6.5°C
2.1°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹
Monday, March 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
3.0 km/h
22
5.0°
↑
2.0 km/h
23
5.0°
↑
3.0 km/h
5.0°
↑
3.0 km/h
1
5.0°
↑
3.0 km/h
2
5.0°
↑
2.0 km/h
3
5.0°
↑
2.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
1.0 km/h
6
4.0°
↑
1.0 km/h
7
5.0°
↑
1.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
9.0°
↑
1.0 km/h
19
9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.05 µg/m³ |
| PM10: | 42.65 µg/m³ |