Thời tiết tại Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹
5.0°C
cảm giác như 1.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wiener Neustadt, Áo vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
6.6°C
2.8°C
0.5°C
64%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
6.3°C
2.8°C
0.2°C
81%
9.4 kph
11.8 mm
0.0
06:54 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.2°C
-1.1°C
-6.1°C
84%
29.5 kph
5.3 mm
0.0
06:53 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa phùn nhẹ
3.0°C
-0.9°C
-6.8°C
86%
7.9 kph
9.3 mm
0.0
06:51 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.2°C
2.9°C
83%
27.4 kph
0.8 mm
0.0
06:49 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
13.4°C
7.0°C
2.4°C
73%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
12.5°C
8.4°C
5.2°C
69%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
05:32 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹
Wednesday, February 18, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
5.0°
↑
14.0 km/h
12
6.0°
↑
12.0 km/h
13
6.0°
↑
12.0 km/h
14
7.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
6.0°
↑
5.0 km/h
17
4.0°
↑
6.0 km/h
18
3.0°
↑
5.0 km/h
19
2.0°
↑
3.0 km/h
20
2.0°
↑
3.0 km/h
21
1.0°
↑
3.0 km/h
22
0.0°
↑
2.0 km/h
23
1.0°
↑
3.0 km/h
0.0°
↑
4.0 km/h
1
0.0°
↑
4.0 km/h
2
0.0°
↑
4.0 km/h
3
0.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
3.0 km/h
8
2.0°
↑
1.0 km/h
9
3.0°
↑
2.0 km/h
10
4.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wiener Neustadt, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |