Thời tiết tại Innsbruck, Áo 🇦🇹
6.1°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Innsbruck, Áo vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Innsbruck, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.2°C
0.0°C
83%
9.0 kph
0.8 mm
2.0
06:15 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
2.8°C
-2.6°C
68%
10.4 kph
0.1 mm
6.0
06:14 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
4.4°C
-2.9°C
55%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
5.5°C
-1.6°C
59%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
08:16 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
5.7°C
-0.0°C
70%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
08:17 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
7.4°C
3.8°C
72%
9.7 kph
0.3 mm
2.0
06:07 AM
08:18 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
7.7°C
3.2°C
77%
9.7 kph
0.9 mm
2.0
06:05 AM
08:20 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Innsbruck, Áo 🇦🇹
Tuesday, April 21, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
5
0.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
6
0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
-1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
-1.0°
↑
3.0 km/h
2
-2.0°
↑
2.0 km/h
3
-2.0°
↑
2.0 km/h
4
-2.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Innsbruck, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |