Thời tiết tại Innsbruck, Áo 🇦🇹
7.3°C
cảm giác như 7.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Innsbruck, Áo vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Innsbruck, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
1.5°C
0.2°C
95%
4.7 kph
0.7 mm
0.0
06:55 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
2.2°C
-0.6°C
80%
7.2 kph
0.1 mm
0.0
06:53 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
2.5°C
-1.1°C
76%
6.8 kph
0.5 mm
1.0
06:51 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
3.1°C
-0.2°C
74%
5.4 kph
0.2 mm
0.0
06:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
9.6°C
3.4°C
-0.2°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.1°C
2.8°C
0.3°C
78%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.0°C
5.6°C
1.2°C
69%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Innsbruck, Áo 🇦🇹
Sunday, March 01, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
21
1.0°
↑
1.0 km/h
22
0.0°
↑
2.0 km/h
23
0.0°
↑
2.0 km/h
0.0°
↑
3.0 km/h
1
-0.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
4.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-0.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
5.0 km/h
6
-0.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
5.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
1.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Innsbruck, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |