Thời tiết tại Innsbruck, Áo 🇦🇹
2.3°C
cảm giác như 0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Innsbruck, Áo vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Innsbruck, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
2.4°C
-0.9°C
77%
7.2 kph
3.2 mm
1.0
06:51 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
7.6°C
2.2°C
-1.3°C
76%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
9.1°C
3.0°C
-0.6°C
66%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
3.5°C
-0.3°C
65%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
9.9°C
3.0°C
-0.5°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
9.6°C
3.6°C
-0.3°C
62%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
10.2°C
4.1°C
0.2°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Innsbruck, Áo 🇦🇹
Tuesday, March 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
3
-1.0°
↑
7.0 km/h
4
-1.0°
↑
6.0 km/h
5
-0.0°
↑
6.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
-0.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
2.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
7.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
14
7.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
15
7.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
16
6.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
17
4.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
18
3.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
19
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
0.0°
↑
5.0 km/h
-0.0°
↑
5.0 km/h
1
-1.0°
↑
5.0 km/h
2
-1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Innsbruck, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.35 µg/m³ |