Thời tiết tại Salzburg, Áo 🇦🇹
6.2°C
cảm giác như 6.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salzburg, Áo vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salzburg, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
5.6°C
0.7°C
82%
9.0 kph
0.8 mm
2.0
06:08 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
5.1°C
-1.6°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
6.8°C
-1.1°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
8.0°C
0.7°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:02 AM
08:10 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
8.2°C
2.1°C
74%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:01 AM
08:12 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
9.7°C
2.8°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
8.1°C
2.5°C
71%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
08:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salzburg, Áo 🇦🇹
Tuesday, April 21, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
3
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
-0.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salzburg, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |