Thời tiết tại Salzburg, Áo 🇦🇹
2.3°C
cảm giác như 1.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salzburg, Áo vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salzburg, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.3°C
2.4°C
76%
7.2 kph
2.4 mm
0.0
06:45 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
11.6°C
6.2°C
1.4°C
78%
6.1 kph
0.1 mm
0.0
06:43 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.3°C
6.8°C
1.3°C
69%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
15.6°C
7.0°C
1.3°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
13.8°C
6.0°C
1.4°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
6.8°C
1.9°C
67%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
7.1°C
2.1°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salzburg, Áo 🇦🇹
Tuesday, March 03, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
3
3.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
2.0 km/h
11
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
12.0°
↑
7.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
5.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
19
5.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
20
4.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
4.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salzburg, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.85 µg/m³ |
| PM10: | 28.95 µg/m³ |