Thời tiết tại Salzburg, Áo 🇦🇹
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salzburg, Áo vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salzburg, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
14.2°C
5.8°C
70%
13.3 kph
1.1 mm
6.0
05:37 AM
08:32 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
17.1°C
11.2°C
6.8°C
85%
15.5 kph
18.0 mm
6.0
05:36 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
8.3°C
5.1°C
-0.5°C
85%
18.0 kph
11.8 mm
4.0
05:34 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
15.4°C
6.9°C
-1.7°C
65%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
17.5°C
8.9°C
2.9°C
76%
15.1 kph
11.3 mm
2.0
05:32 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.9°C
3.2°C
91%
6.1 kph
0.7 mm
2.0
05:30 AM
08:39 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.3°C
3.4°C
89%
14.4 kph
1.5 mm
2.0
05:29 AM
08:40 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Salzburg, Áo 🇦🇹
Sunday, May 10, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
23
10.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
10.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
11
16.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
13
17.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
14
17.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
15
14.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
16
12.0°
7.8 mm
↑
15.0 km/h
17
10.0°
4.1 mm
↑
14.0 km/h
18
10.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
19
9.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salzburg, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |