Thời tiết tại Salzburg, Áo 🇦🇹
10.3°C
cảm giác như 10.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salzburg, Áo vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salzburg, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
6.4°C
2.5°C
84%
7.9 kph
0.5 mm
0.0
06:47 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
6.0°C
1.5°C
77%
7.2 kph
0.4 mm
0.0
06:45 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
11.7°C
5.9°C
1.5°C
79%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
6.9°C
1.3°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.9°C
7.0°C
1.6°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
13.6°C
5.2°C
1.8°C
74%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.1°C
6.8°C
2.2°C
75%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salzburg, Áo 🇦🇹
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
20
4.0°
↑
3.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
3.0 km/h
23
3.0°
↑
4.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
0.0 km/h
10
9.0°
↑
2.0 km/h
11
11.0°
↑
4.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salzburg, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.95 µg/m³ |