Thời tiết tại Villach, Áo 🇦🇹
8.2°C
cảm giác như 8.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Villach, Áo vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villach, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
5.3°C
-1.2°C
81%
4.0 kph
0.3 mm
0.0
06:44 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
6.3°C
-0.0°C
81%
4.7 kph
1.6 mm
0.0
06:42 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
5.8°C
1.1°C
80%
4.0 kph
0.5 mm
0.0
06:41 AM
05:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
5.3°C
-1.1°C
79%
4.7 kph
2.9 mm
0.0
06:39 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.2°C
4.5°C
-1.6°C
80%
5.4 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
12.2°C
2.3°C
-1.7°C
81%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
11.9°C
6.6°C
1.4°C
81%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Villach, Áo 🇦🇹
Sunday, March 01, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
21
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
-0.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
1.0°
↑
3.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
10.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
10.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villach, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |