Thời tiết tại Villach, Áo 🇦🇹
0.3°C
cảm giác như -0.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Villach, Áo vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 988.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villach, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
1.6°C
-2.6°C
95%
5.0 kph
3.5 mm
0.0
07:14 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
1.5°C
-3.9°C
83%
5.0 kph
0.5 mm
0.0
07:12 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
2.6°C
-1.6°C
89%
7.2 kph
1.8 mm
0.0
07:10 AM
05:28 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.8°C
0.8°C
-5.5°C
71%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
07:09 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
2.3°C
-1.2°C
-5.3°C
73%
5.0 kph
0.1 mm
0.0
07:07 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
-1.0°C
-6.7°C
80%
5.4 kph
0.1 mm
1.0
07:05 AM
05:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
7.1°C
0.8°C
-5.1°C
85%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
07:04 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Villach, Áo 🇦🇹
Thursday, February 12, 2026
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
8
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
5.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
11
5.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
12
5.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
13
5.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
14
5.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
4.0°
↑
2.0 km/h
18
1.0°
↑
3.0 km/h
19
-1.0°
↑
3.0 km/h
20
-2.0°
↑
2.0 km/h
21
-2.0°
↑
4.0 km/h
22
-2.0°
↑
4.0 km/h
23
-3.0°
↑
4.0 km/h
-3.0°
↑
5.0 km/h
1
-3.0°
↑
5.0 km/h
2
-4.0°
↑
4.0 km/h
3
-4.0°
↑
5.0 km/h
4
-4.0°
↑
4.0 km/h
5
-4.0°
↑
4.0 km/h
6
-4.0°
↑
4.0 km/h
7
-4.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villach, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |