Thời tiết tại Graz, Áo 🇦🇹
2.1°C
cảm giác như 1.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Graz, Áo vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Graz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.5°C
4.5°C
88%
5.0 kph
1.1 mm
0.0
07:05 AM
05:21 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.7°C
-0.1°C
59%
18.4 kph
0.2 mm
0.0
07:03 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
1.8°C
-0.9°C
75%
5.4 kph
0.6 mm
0.0
07:01 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
3.3°C
-0.9°C
72%
6.1 kph
0.4 mm
0.0
07:00 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
2.6°C
-0.5°C
73%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
06:58 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
1.9°C
1.3°C
-0.1°C
97%
9.4 kph
5.9 mm
1.0
06:56 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
2.3°C
-2.9°C
-8.2°C
79%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Graz, Áo 🇦🇹
Saturday, February 14, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
10
7.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
11
8.0°
↑
1.0 km/h
12
8.0°
↑
1.0 km/h
13
9.0°
↑
4.0 km/h
14
9.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
↑
3.0 km/h
16
9.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
7.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
7.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
7.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
21
7.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
13.0 km/h
3
5.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
14.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
3.0°
↑
12.0 km/h
8
3.0°
↑
12.0 km/h
9
4.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Graz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |