Thời tiết tại Graz, Áo 🇦🇹
4.1°C
cảm giác như 3.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Graz, Áo vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Graz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
7.9°C
4.1°C
76%
10.1 kph
3.7 mm
4.0
06:00 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
14.2°C
7.6°C
1.2°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
05:58 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
9.8°C
1.1°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
11.3°C
3.3°C
51%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
05:55 AM
07:59 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
10.7°C
4.3°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
05:53 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
20.6°C
13.5°C
6.1°C
55%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
14.4°C
10.1°C
5.6°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Graz, Áo 🇦🇹
Tuesday, April 21, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
4
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
14.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
16
13.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
17
12.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
18
10.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
19
9.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Graz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |