Thời tiết tại Graz, Áo 🇦🇹
9.2°C
cảm giác như 9.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Graz, Áo vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Graz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.0°C
5.7°C
84%
3.2 kph
0.2 mm
0.0
06:38 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.5°C
7.2°C
85%
5.8 kph
0.8 mm
0.0
06:36 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.8°C
6.9°C
81%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
06:34 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.5°C
4.4°C
78%
4.7 kph
2.2 mm
0.0
06:33 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
8.4°C
4.1°C
74%
6.1 kph
0.2 mm
1.0
06:31 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
11.8°C
6.7°C
3.6°C
82%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
12.3°C
9.1°C
6.4°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Graz, Áo 🇦🇹
Sunday, March 01, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
21
8.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
9.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Graz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 521.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.95 µg/m³ |
| PM10: | 68.15 µg/m³ |