Thời tiết tại Graz, Áo 🇦🇹
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Graz, Áo vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Graz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Mưa vừa
20.4°C
13.8°C
9.6°C
74%
12.2 kph
13.3 mm
6.0
05:31 AM
08:19 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Có mây
23.1°C
14.2°C
7.4°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
05:30 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
21.0°C
13.8°C
8.4°C
74%
14.0 kph
9.7 mm
6.0
05:28 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
14.3°C
10.0°C
3.4°C
69%
29.2 kph
18.2 mm
2.0
05:27 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
16.6°C
9.1°C
0.6°C
54%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:26 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
U ám
13.6°C
10.1°C
5.0°C
75%
4.0 kph
0.1 mm
3.0
05:24 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.1°C
8.4°C
89%
6.8 kph
1.2 mm
3.0
05:23 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Graz, Áo 🇦🇹
Saturday, May 09, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
13
20.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
14
20.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
15
19.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
16.0°
3.7 mm
↑
11.0 km/h
17
14.0°
4.2 mm
↑
12.0 km/h
18
13.0°
3.3 mm
↑
5.0 km/h
19
13.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
20
12.0°
↑
3.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
1.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Graz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |