Thời tiết tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
10.2°C
cảm giác như 7.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
3.2°C
-1.7°C
64%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
10.3°C
3.9°C
-2.6°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
07:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
12.7°C
6.1°C
0.7°C
63%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
7.3°C
-1.0°C
60%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
10.2°C
2.6°C
62%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
10.0°C
5.9°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
12.3°C
5.8°C
72%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Wednesday, April 01, 2026
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
17
9.0°
↑
20.0 km/h
18
8.0°
↑
14.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
21
0.0°
↑
8.0 km/h
22
-0.0°
↑
9.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-1.0°
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
↑
8.0 km/h
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
8.0 km/h
6
-3.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
14.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
19.0 km/h
15
10.0°
↑
18.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |