Thời tiết tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
-0.9°C
cảm giác như -3.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
5.0°C
0.7°C
-1.6°C
83%
6.8 kph
3.1 mm
0.0
07:02 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
7.1°C
0.9°C
-3.2°C
83%
5.8 kph
0.4 mm
0.0
07:00 AM
05:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
0.4°C
-4.0°C
85%
6.5 kph
0.4 mm
0.0
06:58 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
2.5°C
1.6°C
0.4°C
99%
7.2 kph
25.2 mm
0.0
06:57 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-2.3°C
-10.3°C
88%
16.6 kph
0.3 mm
1.0
06:55 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
3.3°C
-4.8°C
-11.4°C
82%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
6.5°C
-0.6°C
-6.0°C
82%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-2.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
↑
4.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
5.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
14
4.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
2.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
16
2.0°
1.1 mm
↑
1.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
2.0°
↑
3.0 km/h
19
0.0°
↑
1.0 km/h
20
-0.0°
↑
2.0 km/h
21
-1.0°
↑
2.0 km/h
22
-2.0°
↑
2.0 km/h
23
-0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
0.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
-0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
0.0°
↑
5.0 km/h
4
0.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |