Thời tiết tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
1.4°C
cảm giác như -0.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
1.9°C
-1.6°C
-4.4°C
90%
7.2 kph
1.0 mm
0.0
07:44 AM
04:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.2°C
-2.2°C
-4.3°C
90%
6.5 kph
3.9 mm
0.0
07:44 AM
04:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.9°C
-3.9°C
-8.7°C
89%
6.5 kph
1.0 mm
0.0
07:43 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-0.6°C
-6.4°C
-10.2°C
80%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.2°C
-6.5°C
-10.9°C
85%
6.1 kph
2.5 mm
0.0
07:43 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-7.0°C
-11.2°C
78%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
0.2°C
-6.5°C
-11.0°C
72%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Friday, January 02, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
11
1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
2.0°
↑
2.0 km/h
15
1.0°
↑
2.0 km/h
16
-1.0°
↑
1.0 km/h
17
-2.0°
↑
1.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
-3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
-3.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
-4.0°
↑
2.0 km/h
1
-4.0°
↑
1.0 km/h
2
-4.0°
↑
3.0 km/h
3
-4.0°
↑
3.0 km/h
4
-4.0°
↑
2.0 km/h
5
-4.0°
↑
3.0 km/h
6
-4.0°
↑
3.0 km/h
7
-4.0°
↑
2.0 km/h
8
-4.0°
↑
1.0 km/h
9
-2.0°
↑
2.0 km/h
10
-0.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |