Thời tiết tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
3.1°C
cảm giác như 2.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
16.3°C
7.9°C
0.7°C
61%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
10.9°C
3.1°C
66%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
11.8°C
6.4°C
74%
6.8 kph
0.2 mm
1.0
06:30 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
11.8°C
8.0°C
70%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
8.6°C
8.3°C
6.2°C
67%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:26 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
4.2°C
-2.7°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
10.0°C
2.7°C
-3.8°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
13.0°C
8.0°C
3.0°C
-2.0°C
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
4.0 km/h
12
14.0°
↑
4.0 km/h
13
15.0°
↑
5.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
4.0 km/h
16
16.0°
↑
3.0 km/h
17
16.0°
↑
4.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
3.0 km/h
23
5.0°
↑
2.0 km/h
5.0°
↑
1.0 km/h
1
4.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Velenje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |