Thời tiết tại Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
10.6°C
cảm giác như 8.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
12.4°C
6.4°C
0.4°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
15.3°C
8.2°C
2.8°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
8.6°C
1.2°C
61%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
11.1°C
3.6°C
65%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
13.3°C
6.3°C
61%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
12.9°C
6.4°C
65%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
12.9°C
6.2°C
71%
15.8 kph
0.2 mm
3.0
06:29 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Thursday, April 02, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
12
12.0°
↑
18.0 km/h
13
12.0°
↑
19.0 km/h
14
12.0°
↑
18.0 km/h
15
12.0°
↑
15.0 km/h
16
12.0°
↑
15.0 km/h
17
11.0°
↑
15.0 km/h
18
11.0°
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |