Thời tiết tại Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
1.2°C
cảm giác như -1.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.8°C
-0.3°C
-3.0°C
80%
15.8 kph
0.2 mm
0.0
07:44 AM
04:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
1.8°C
1.0°C
-0.1°C
98%
5.4 kph
6.8 mm
0.0
07:44 AM
04:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
0.6°C
-0.6°C
99%
7.2 kph
11.0 mm
0.0
07:44 AM
04:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
0.0°C
-2.6°C
-7.9°C
95%
11.5 kph
3.7 mm
0.0
07:44 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.5°C
-5.0°C
-9.9°C
92%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-0.9°C
-4.8°C
-8.0°C
91%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-1.9°C
-6.5°C
-9.8°C
91%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
23
-0.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
-0.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
-0.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
0.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
1.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
0.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
9
1.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
10
1.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
11
2.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
12
2.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
13
2.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
14
2.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
15
2.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
16
1.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
17
1.0°
0.7 mm
↑
0.0 km/h
18
1.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
19
1.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
20
1.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
21
1.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
22
1.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 368.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.45 µg/m³ |