Thời tiết tại Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
0.1°C
cảm giác như -0.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.2°C
2.2°C
-0.5°C
87%
6.5 kph
5.3 mm
0.0
07:03 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
3.2°C
-0.1°C
84%
4.3 kph
0.2 mm
0.0
07:02 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.3°C
-1.1°C
91%
4.7 kph
0.7 mm
0.0
07:00 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
5.1°C
4.0°C
3.3°C
98%
7.9 kph
16.9 mm
0.0
06:58 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
4.9°C
2.2°C
-2.4°C
82%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
6.2°C
0.6°C
-2.3°C
58%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
3.2°C
-2.0°C
58%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
1.0°
↑
2.0 km/h
10
2.0°
↑
0.0 km/h
11
4.0°
↑
4.0 km/h
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
6.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
4.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
16
4.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
17
4.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
18
3.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
19
2.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
20
2.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
21
3.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
2.0°
↑
1.0 km/h
3
1.0°
↑
3.0 km/h
4
0.0°
↑
2.0 km/h
5
0.0°
↑
2.0 km/h
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
1.0°
↑
1.0 km/h
8
2.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ljubljana, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |