Thời tiết tại Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
0.3°C
cảm giác như -0.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.0°C
-0.9°C
89%
4.3 kph
4.9 mm
0.0
07:04 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
2.5°C
-1.7°C
73%
6.8 kph
0.2 mm
0.0
07:03 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
6.4°C
1.5°C
-2.5°C
77%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
07:01 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
3.6°C
2.6°C
-0.0°C
98%
5.4 kph
24.0 mm
0.0
06:59 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.9°C
-0.0°C
-5.4°C
70%
16.2 kph
0.5 mm
1.0
06:58 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
4.2°C
-2.7°C
-5.4°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
1.3°C
-3.7°C
70%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
21
3.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
22
3.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
23
3.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
0.0°
↑
6.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
8
1.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
1.0 km/h
10
5.0°
↑
1.0 km/h
11
7.0°
↑
0.0 km/h
12
8.0°
↑
1.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
2.0°
↑
4.0 km/h
18
0.0°
↑
5.0 km/h
19
-0.0°
↑
7.0 km/h
20
-1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |