Thời tiết tại Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Windhoek.
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Windhoek tại 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Windhoek
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.9°C
15.9°C
56%
27.0 kph
2.0 mm
2.0
07:00 AM
06:50 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.5°C
16.1°C
52%
16.9 kph
0.6 mm
3.0
07:00 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
26.8°C
21.4°C
15.2°C
41%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
21.2°C
15.2°C
41%
25.6 kph
0.1 mm
3.0
07:01 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.8°C
14.8°C
57%
28.4 kph
3.1 mm
3.0
07:01 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.5°C
15.2°C
60%
30.2 kph
0.6 mm
5.0
07:02 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.8°C
14.9°C
62%
22.7 kph
2.6 mm
5.0
07:02 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Windhoek
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10
22.0°
↑27.0 km/h
11
24.0°
↑27.0 km/h
12
26.0°
↑25.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
14
25.0°
↑18.0 km/h
15
24.0°
↑13.0 km/h
16
24.0°
↑8.0 km/h
17
24.0°
↑4.0 km/h
18
23.0°
↑1.0 km/h
19
23.0°
↑10.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
22
20.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
3
17.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
6
16.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
8
18.0°
↑9.0 km/h
9
20.0°
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Windhoek (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910