Thời tiết tại Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thời tiết trực tiếp tại Oshakati: hiện tại 35°C, nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Na-mi-bi-a (Namibia) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
34.9°C
cảm giác như 32.1°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) Cập nhật lúc 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Thời tiết ở Oshakati hiện tại như thế nào?
Oshakati đang chịu đựng 35°C vào giờ này — nắng nóng cực độ, nhiều nắng trên cao. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Cảm giác thực tế chỉ thấp hơn một chút, khoảng 32°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 14 km/h từ hướng west. Độ ẩm hiện tại là 21%, khô hanh.
Chất lượng không khí ở mức trung bình ngay bây giờ: chỉ số EPA 2, PM2.5 20. Tia UV rất cao ở mức 9 — nguy cơ cháy nắng đáng kể, vì vậy hãy che chắn và tìm bóng râm vào giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 06:39 AM, lặn lúc 06:54 PM: 12 giờ 15 phút ánh sáng tại Oshakati.
Hãy để ý — 57% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 2 mm. Hãy tận dụng vài giờ tới — mưa sẽ bắt đầu gần 23. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 10 tại Oshakati.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Sunday là ngày lạnh nhất gần 31°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Oshakati cho ngày này, 40°C.
Kết luận: uống đủ nước, tìm bóng râm và tránh ánh nắng giữa trưa ở Oshakati hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.0 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.4 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.7 µg/m³ |
| PM10: | 21.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Các thành phố khác cùng múi giờ với Oshakati
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Oshakati (Africa/Windhoek) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.