Thời tiết tại Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
28.2°C
cảm giác như 28.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
27.4°C
23.5°C
47%
32.8 kph
1.1 mm
4.0
06:26 AM
07:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
27.8°C
23.6°C
34%
37.4 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
26.2°C
21.2°C
25%
32.0 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
25.7°C
19.6°C
26%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
25.3°C
20.6°C
32%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
06:29 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
28.6°C
22.8°C
27%
22.3 kph
0.0 mm
10.0
06:30 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
29.7°C
24.9°C
32%
30.6 kph
0.0 mm
10.0
06:30 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, January 03, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
33.0°
↑
13.0 km/h
17
33.0°
↑
13.0 km/h
18
33.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
21
24.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
26.0°
↑
18.0 km/h
1
25.0°
↑
19.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
26.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |