Thời tiết tại Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
25.6°C
20.4°C
49%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
25.8°C
20.1°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
25.9°C
20.8°C
44%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
26.8°C
21.4°C
37%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
07:05 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.2°C
21.5°C
48%
27.0 kph
0.2 mm
7.0
07:05 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
25.8°C
20.4°C
43%
26.3 kph
0.2 mm
7.0
07:05 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
26.4°C
20.9°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
07:05 AM
06:51 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
22.0°
↑
15.0 km/h
10
24.0°
↑
19.0 km/h
11
27.0°
↑
22.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
31.0°
↑
12.0 km/h
18
30.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oshakati, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |