Thời tiết tại Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
20.7°C
18.8°C
17.7°C
84%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
18.4°C
17.4°C
86%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
18.1°C
17.1°C
84%
20.2 kph
0.1 mm
4.0
06:21 AM
07:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.1°C
18.0°C
17.0°C
87%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
07:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
18.0°C
17.2°C
86%
21.6 kph
0.2 mm
4.0
06:22 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.0°C
18.7°C
17.6°C
83%
18.0 kph
0.1 mm
8.0
06:23 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
18.8°C
17.5°C
84%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:24 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
9.0 km/h
10
19.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
11.0 km/h
12
20.0°
↑
13.0 km/h
13
20.0°
↑
14.0 km/h
14
20.0°
↑
13.0 km/h
15
20.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
19.0°
↑
16.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
11.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |