Thời tiết tại Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
18.9°C
17.6°C
81%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
19.3°C
18.2°C
86%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
19.5°C
18.3°C
16.7°C
85%
24.5 kph
0.1 mm
3.0
06:52 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
18.4°C
17.2°C
87%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
18.3°C
17.0°C
86%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
18.3°C
17.0°C
83%
32.8 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
17.9°C
16.7°C
82%
31.3 kph
0.0 mm
8.0
06:55 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
13.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
20.0°
↑
13.0 km/h
15
20.0°
↑
15.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
20.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
19.0°
↑
11.0 km/h
22
19.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Walvis Bay, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 60.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |