Thời tiết tại Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.4°C
20.0°C
50%
24.1 kph
0.6 mm
3.0
06:10 AM
07:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
24.2°C
17.6°C
29%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
07:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
25.2°C
19.7°C
29%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
07:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
20.0°C
34%
36.0 kph
0.0 mm
5.0
06:12 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
22.4°C
17.5°C
36%
28.4 kph
0.0 mm
9.0
06:13 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
23.1°C
17.7°C
37%
23.0 kph
0.0 mm
9.0
06:14 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
1
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
2.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
20
23.0°
↑
19.0 km/h
21
22.0°
↑
23.0 km/h
22
21.0°
↑
24.0 km/h
23
20.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |