Thời tiết tại Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
21.1°C
15.8°C
51%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
07:00 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.7°C
15.1°C
43%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.4°C
14.2°C
41%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
18.6°C
13.8°C
60%
15.8 kph
1.6 mm
2.0
07:01 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
17.4°C
13.5°C
63%
27.0 kph
5.0 mm
2.0
07:02 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
17.6°C
13.1°C
64%
31.3 kph
1.6 mm
3.0
07:02 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.2°C
15.9°C
57%
25.2 kph
0.2 mm
5.0
07:02 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
20.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
19.0°
↑
18.0 km/h
10
21.0°
↑
22.0 km/h
11
23.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
18.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
1.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Windhoek, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |