Thời tiết tại Ondangwa, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
24.4°C
cảm giác như 25.6°C
Thỉnh thoảng mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Ondangwa, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ondangwa, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
27.7°C
23.5°C
45%
40.3 kph
4.3 mm
4.0
06:25 AM
07:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.4°C
23.1°C
40%
36.4 kph
1.8 mm
4.0
06:26 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
26.5°C
21.1°C
25%
37.1 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
25.4°C
19.5°C
25%
32.4 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
25.6°C
20.5°C
30%
25.6 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
28.4°C
23.0°C
29%
22.3 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
29.7°C
24.9°C
32%
30.6 kph
0.0 mm
10.0
06:29 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ondangwa, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, January 03, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
3.0 km/h
11
24.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
7.0 km/h
18
33.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
9.0 km/h
20
34.0°
↑
14.0 km/h
21
34.0°
↑
13.0 km/h
22
33.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
23
25.0°
1.4 mm
↑
40.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
1
23.0°
1.6 mm
↑
33.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
17.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ondangwa, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |