Thời tiết tại Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
26.5°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
28.4°C
21.1°C
14.8°C
70%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
21.7°C
15.3°C
61%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
29.9°C
22.1°C
15.9°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
21.8°C
18.4°C
73%
11.9 kph
3.2 mm
1.0
06:30 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
23.0°C
16.7°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
22.3°C
15.7°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
27.9°C
21.3°C
15.2°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |