Thời tiết tại Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
25.5°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.4°C
16.5°C
66%
11.9 kph
0.9 mm
3.0
05:54 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
22.3°C
17.4°C
75%
16.9 kph
6.4 mm
3.0
05:54 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
22.8°C
17.0°C
69%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
24.9°C
16.5°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
25.5°C
21.0°C
54%
14.0 kph
2.0 mm
4.0
05:56 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.0°C
19.1°C
78%
14.0 kph
4.9 mm
8.0
05:57 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa vừa
20.4°C
19.2°C
17.6°C
95%
8.6 kph
5.8 mm
7.0
05:57 AM
07:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Sunday, January 04, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
3.0 km/h
15
29.0°
↑
3.0 km/h
16
29.0°
↑
3.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
18
30.0°
↑
1.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
13.0 km/h
6
17.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katima Mulilo, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |