Thời tiết tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
30.2°C
cảm giác như 30.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.3°C
18.1°C
51%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
22.0°C
16.2°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
22.4°C
15.9°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
23.8°C
17.3°C
45%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
29.8°C
24.4°C
21.3°C
50%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
22.7°C
19.8°C
59%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
29.0°C
23.1°C
19.0°C
54%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
15.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
18.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |