Thời tiết tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
32.1°C
cảm giác như 30.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
27.5°C
20.1°C
45%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.4°C
22.2°C
43%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
29.7°C
22.6°C
42%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
28.9°C
23.1°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
34.6°C
23.8°C
19.3°C
67%
19.1 kph
9.8 mm
3.0
05:53 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.5°C
25.2°C
18.4°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
10.0
05:54 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
27.5°C
21.3°C
45%
17.6 kph
0.0 mm
10.0
05:54 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
33.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
29.0°
↑
16.0 km/h
10
31.0°
↑
16.0 km/h
11
33.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
11.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |