Thời tiết tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
27.0°C
cảm giác như 28.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.3°C
19.2°C
50%
11.5 kph
1.1 mm
2.0
06:37 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.3°C
18.8°C
57%
11.5 kph
1.4 mm
2.0
06:37 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.0°C
18.4°C
58%
16.9 kph
3.5 mm
2.0
06:38 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.2°C
23.3°C
18.3°C
68%
14.8 kph
5.5 mm
2.0
06:38 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
23.8°C
18.6°C
69%
17.6 kph
0.4 mm
3.0
06:38 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
23.3°C
19.7°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
25.6°C
20.8°C
60%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:39 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
20
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |