Thời tiết tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
28.8°C
cảm giác như 29.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
27.1°C
20.6°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.0°C
20.3°C
54%
15.8 kph
1.8 mm
3.0
06:00 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
25.9°C
20.6°C
61%
16.6 kph
4.9 mm
3.0
06:00 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
30.0°C
24.0°C
20.0°C
69%
14.4 kph
5.8 mm
4.0
06:01 AM
07:12 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.5°C
19.6°C
69%
9.4 kph
4.1 mm
8.0
06:01 AM
07:12 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.0°C
19.8°C
69%
12.6 kph
3.9 mm
8.0
06:02 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
21.6°C
20.0°C
80%
18.7 kph
0.7 mm
8.0
06:03 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Wednesday, January 14, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
6
20.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
7
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
34.0°
↑
11.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
33.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
15.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maun, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |