Thời tiết tại Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
34.0°C
cảm giác như 32.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.8°C
22.6°C
39%
13.7 kph
0.5 mm
3.0
05:31 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
30.3°C
23.5°C
28%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
05:31 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
27.6°C
21.5°C
50%
34.2 kph
3.0 mm
4.0
05:32 AM
07:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
26.1°C
21.5°C
19.1°C
77%
34.6 kph
7.7 mm
2.0
05:33 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.0°C
19.6°C
17.2°C
82%
32.8 kph
18.3 mm
3.0
05:33 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
21.3°C
16.9°C
69%
17.3 kph
0.1 mm
8.0
05:34 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
25.8°C
18.9°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
13
33.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
34.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
12.0 km/h
18
30.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
1.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
12.0 km/h
11
35.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |