Thời tiết tại Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
19.9°C
17.2°C
76%
30.2 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Có mây
26.6°C
20.1°C
16.3°C
73%
28.1 kph
0.1 mm
6.0
06:30 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Có mây
29.1°C
21.8°C
15.7°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
31.0°C
24.4°C
18.5°C
44%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
30.7°C
24.5°C
19.1°C
47%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
30.3°C
21.8°C
17.8°C
57%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.2°C
18.6°C
54%
27.0 kph
1.8 mm
6.0
06:32 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Wednesday, April 29, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
18
20.0°
↑
23.0 km/h
19
20.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
21.0 km/h
21
18.0°
↑
23.0 km/h
22
17.0°
↑
22.0 km/h
23
17.0°
↑
22.0 km/h
17.0°
↑
20.0 km/h
1
17.0°
↑
20.0 km/h
2
16.0°
↑
19.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
5
17.0°
↑
22.0 km/h
6
17.0°
↑
21.0 km/h
7
17.0°
↑
21.0 km/h
8
18.0°
↑
23.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
11
23.0°
↑
27.0 km/h
12
25.0°
↑
27.0 km/h
13
26.0°
↑
27.0 km/h
14
27.0°
↑
25.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
25.0°
↑
24.0 km/h
17
23.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |