Thời tiết tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.6°C
16.7°C
71%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:04 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
28.9°C
22.2°C
16.1°C
49%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.7°C
19.4°C
38%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
27.7°C
22.5°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
26.1°C
22.9°C
44%
18.7 kph
0.5 mm
9.0
06:06 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.8°C
20.2°C
61%
17.6 kph
1.7 mm
8.0
06:06 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
23.0°C
18.7°C
70%
23.0 kph
0.4 mm
8.0
06:07 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Monday, February 16, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
4
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
17.0°
↑
13.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
17.0°
↑
14.0 km/h
9
17.0°
↑
15.0 km/h
10
18.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
11.0 km/h
15
25.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |