Thời tiết tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
22.3°C
15.5°C
49%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
24.5°C
18.0°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
25.5°C
18.9°C
27%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.9°C
18.3°C
47%
26.6 kph
2.4 mm
2.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.1°C
17.2°C
68%
21.2 kph
1.0 mm
2.0
06:28 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
26.0°C
20.5°C
15.8°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
22.4°C
16.2°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:06 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 456.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |