Thời tiết tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.9°C
20.8°C
53%
12.6 kph
0.3 mm
2.0
06:24 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
24.3°C
19.4°C
51%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
23.7°C
17.5°C
42%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
29.3°C
23.4°C
18.2°C
53%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
23.7°C
16.9°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
25.2°C
20.2°C
41%
9.0 kph
0.0 mm
8.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
23.9°C
20.5°C
46%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Tuesday, March 31, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaborone, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |