Thời tiết tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.3°C
15.1°C
55%
25.9 kph
0.2 mm
2.0
06:03 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
28.3°C
20.6°C
14.0°C
52%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.1°C
16.4°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.9°C
18.1°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
24.5°C
19.2°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
06:05 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
25.8°C
19.7°C
43%
19.1 kph
0.0 mm
10.0
06:05 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.7°C
19.7°C
48%
20.5 kph
0.0 mm
10.0
06:06 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
4
16.0°
18% Mưa
↑
26.0 km/h
5
16.0°
↑
26.0 km/h
6
15.0°
↑
26.0 km/h
7
15.0°
18% Mưa
↑
24.0 km/h
8
16.0°
↑
24.0 km/h
9
17.0°
↑
24.0 km/h
10
20.0°
↑
26.0 km/h
11
23.0°
↑
26.0 km/h
12
24.0°
↑
25.0 km/h
13
25.0°
↑
24.0 km/h
14
26.0°
↑
23.0 km/h
15
26.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
23
18.0°
↑
21.0 km/h
17.0°
↑
21.0 km/h
1
16.0°
↑
19.0 km/h
2
16.0°
↑
18.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |