Thời tiết tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
19.6°C
14.7°C
56%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
20.5°C
13.5°C
49%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
23.7°C
16.9°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
24.5°C
17.8°C
43%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
22.2°C
17.7°C
53%
28.4 kph
0.1 mm
3.0
06:23 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.3°C
15.5°C
75%
29.5 kph
0.5 mm
5.0
06:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
25.4°C
19.7°C
15.1°C
64%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Friday, April 03, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
16.0°
↑
11.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
8
17.0°
↑
20.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
10
21.0°
↑
20.0 km/h
11
22.0°
↑
19.0 km/h
12
24.0°
↑
19.0 km/h
13
25.0°
↑
20.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
11.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |