Thời tiết tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.2°C
17.9°C
78%
16.6 kph
0.7 mm
2.0
05:41 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
30.4°C
22.4°C
17.5°C
69%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.2°C
18.7°C
61%
19.4 kph
0.9 mm
4.0
05:42 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
32.2°C
24.5°C
19.1°C
64%
16.6 kph
5.5 mm
3.0
05:43 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
21.4°C
18.9°C
77%
20.5 kph
3.3 mm
3.0
05:44 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.6°C
18.2°C
62%
12.2 kph
0.2 mm
8.0
05:44 AM
07:03 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
22.1°C
18.4°C
74%
24.8 kph
1.6 mm
8.0
05:45 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Tuesday, January 13, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
5
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
19.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
20.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
21.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
23.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
18.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
16.0 km/h
4
18.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |