Thời tiết tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.3°C
16.7°C
57%
18.0 kph
3.4 mm
2.0
06:26 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.0°C
16.6°C
57%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.6°C
16.6°C
53%
20.5 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
05:59 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.6°C
17.8°C
62%
15.8 kph
3.6 mm
1.0
06:27 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
21.9°C
18.0°C
69%
23.4 kph
1.9 mm
2.0
06:27 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
21.3°C
17.9°C
73%
19.8 kph
2.0 mm
6.0
06:27 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
21.1°C
17.5°C
77%
27.0 kph
1.6 mm
6.0
06:28 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Wednesday, April 15, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
20
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
18.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
15.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |