Thời tiết tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
32.4°C
cảm giác như 31.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
27.4°C
22.5°C
37%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
05:33 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.1°C
22.1°C
28%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
05:33 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
27.3°C
20.8°C
42%
31.0 kph
3.0 mm
4.0
05:34 AM
07:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.5°C
18.3°C
78%
33.1 kph
3.1 mm
2.0
05:35 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.3°C
19.2°C
16.9°C
81%
33.1 kph
28.8 mm
4.0
05:35 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.3°C
16.2°C
73%
16.6 kph
0.1 mm
8.0
05:36 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.5°C
17.9°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
9.0
05:37 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
13
33.0°
↑
13.0 km/h
14
33.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
31.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
32.0°
↑
10.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
15.0 km/h
11
34.0°
↑
14.0 km/h
12
35.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |