Thời tiết tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
20.1°C
13.1°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
23.2°C
16.6°C
35%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
24.9°C
17.9°C
31%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.4°C
17.6°C
51%
31.3 kph
0.3 mm
2.0
06:23 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
17.5°C
15.9°C
77%
28.8 kph
0.7 mm
2.0
06:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
25.5°C
18.9°C
13.6°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
20.9°C
14.1°C
48%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
11.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
2.0 km/h
20
21.0°
↑
3.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serowe, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |