Thời tiết tại Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
21.2°C
15.0°C
55%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
20.4°C
14.7°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
21.1°C
14.0°C
50%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
23.4°C
16.5°C
43%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
21.9°C
16.1°C
47%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
22.3°C
16.5°C
50%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
26.0°C
21.0°C
17.6°C
66%
37.1 kph
0.1 mm
6.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
12.0 km/h
5
15.0°
↑
12.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
18.0°
↑
23.0 km/h
9
21.0°
↑
28.0 km/h
10
23.0°
↑
30.0 km/h
11
25.0°
↑
31.0 km/h
12
26.0°
↑
31.0 km/h
13
27.0°
↑
29.0 km/h
14
28.0°
↑
28.0 km/h
15
28.0°
↑
29.0 km/h
16
27.0°
↑
29.0 km/h
17
26.0°
↑
28.0 km/h
18
24.0°
↑
23.0 km/h
19
23.0°
↑
25.0 km/h
20
22.0°
↑
25.0 km/h
21
21.0°
↑
23.0 km/h
22
20.0°
↑
24.0 km/h
23
19.0°
↑
23.0 km/h
19.0°
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
20.0 km/h
2
17.0°
↑
17.0 km/h
3
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.05 µg/m³ |