Thời tiết tại Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
19.4°C
18.1°C
80%
32.0 kph
1.2 mm
0.0
06:00 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
26.8°C
20.9°C
16.4°C
56%
36.0 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
21.2°C
14.1°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.1°C
16.2°C
40%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.1°C
18.7°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:02 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.5°C
19.7°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
06:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.7°C
20.1°C
40%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
06:03 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
20
18.0°
↑
28.0 km/h
21
18.0°
↑
27.0 km/h
22
18.0°
↑
27.0 km/h
23
18.0°
↑
26.0 km/h
18.0°
↑
25.0 km/h
1
18.0°
↑
26.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
16.0°
↑
30.0 km/h
7
16.0°
↑
31.0 km/h
8
18.0°
↑
35.0 km/h
9
19.0°
↑
36.0 km/h
10
21.0°
↑
36.0 km/h
11
23.0°
↑
34.0 km/h
12
25.0°
↑
32.0 km/h
13
26.0°
↑
30.0 km/h
14
26.0°
↑
28.0 km/h
15
27.0°
↑
28.0 km/h
16
27.0°
↑
27.0 km/h
17
26.0°
↑
29.0 km/h
18
24.0°
↑
28.0 km/h
19
22.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |