Thời tiết tại Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
20.0°C
18.6°C
77%
27.7 kph
2.6 mm
1.0
06:01 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
26.0°C
20.8°C
16.0°C
55%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
28.5°C
21.8°C
15.7°C
49%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
32.0°C
25.6°C
18.7°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
27.4°C
20.3°C
33%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.8°C
21.4°C
45%
23.4 kph
0.0 mm
10.0
06:04 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
27.1°C
22.1°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
10.0
06:04 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
20
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
19.0°
↑
15.0 km/h
23
19.0°
↑
19.0 km/h
19.0°
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
23.0 km/h
2
18.0°
↑
22.0 km/h
3
17.0°
↑
22.0 km/h
4
17.0°
↑
21.0 km/h
5
16.0°
↑
19.0 km/h
6
16.0°
↑
20.0 km/h
7
16.0°
↑
22.0 km/h
8
17.0°
↑
25.0 km/h
9
19.0°
↑
24.0 km/h
10
19.0°
↑
23.0 km/h
11
22.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
22.0 km/h
13
25.0°
↑
21.0 km/h
14
25.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |