Thời tiết tại Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
24.6°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
22.7°C
17.1°C
52%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
21.1°C
16.8°C
52%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
21.7°C
15.4°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
24.7°C
18.8°C
44%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
24.6°C
18.8°C
46%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
27.3°C
21.5°C
18.0°C
59%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
25.5°C
20.3°C
15.6°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
12
26.0°
↑
23.0 km/h
13
27.0°
↑
23.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
28.0°
↑
22.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
22.0°
↑
24.0 km/h
23
21.0°
↑
25.0 km/h
20.0°
↑
24.0 km/h
1
19.0°
↑
22.0 km/h
2
19.0°
↑
20.0 km/h
3
18.0°
↑
18.0 km/h
4
18.0°
↑
18.0 km/h
5
17.0°
↑
17.0 km/h
6
17.0°
↑
17.0 km/h
7
17.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
↑
20.0 km/h
9
20.0°
↑
20.0 km/h
10
21.0°
↑
20.0 km/h
11
23.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |