Thời tiết tại Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
30.8°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.8°C
18.4°C
64%
24.1 kph
3.5 mm
2.0
05:39 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
29.2°C
23.3°C
18.5°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
33.2°C
26.4°C
19.5°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
26.9°C
21.4°C
53%
19.8 kph
3.8 mm
3.0
05:41 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
28.5°C
23.3°C
19.9°C
70%
19.8 kph
7.2 mm
3.0
05:42 AM
07:04 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.3°C
20.3°C
59%
19.4 kph
0.2 mm
9.0
05:43 AM
07:04 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
28.8°C
24.8°C
20.7°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
9.0
05:43 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Tuesday, January 13, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
19
29.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
21.0 km/h
21
25.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
22
21.0°
2.9 mm
↑
19.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
24.0 km/h
1
20.0°
↑
25.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
15.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
11.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahalapye, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |