Thời tiết tại Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Yerevan.
11.5°C
cảm giác như 10.5°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Yerevan tại 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Yerevan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
10.3°C
4.9°C
50%
14.8 kph
1.5 mm
1.0
06:45 AM
07:27 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.4°C
8.3°C
57%
7.6 kph
0.8 mm
1.0
06:43 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.4°C
7.8°C
52%
21.2 kph
3.3 mm
1.0
06:41 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
10.2°C
6.7°C
48%
7.2 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.2°C
6.3°C
47%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
10.0°C
6.3°C
54%
15.1 kph
0.4 mm
3.0
06:36 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
11.8°C
7.3°C
53%
10.8 kph
0.4 mm
3.0
06:35 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Yerevan
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
21
11.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
22
10.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
1
10.0°
↑2.0 km/h
2
10.0°
↑0.0 km/h
3
10.0°
↑1.0 km/h
4
10.0°
↑3.0 km/h
5
10.0°
↑3.0 km/h
6
9.0°
↑2.0 km/h
7
8.0°
↑2.0 km/h
8
10.0°
↑4.0 km/h
9
11.0°
↑4.0 km/h
10
12.0°
↑4.0 km/h
11
12.0°
↑5.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
15
16.0°
↑4.0 km/h
16
17.0°
↑5.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yerevan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910