Thời tiết tại Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-6.9°C
cảm giác như -11.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.6°C
-5.0°C
-13.7°C
83%
11.2 kph
2.9 mm
0.0
08:24 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-7.2°C
-13.3°C
-16.3°C
78%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-8.1°C
-13.6°C
-16.8°C
81%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-7.1°C
-11.7°C
-14.6°C
83%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-6.3°C
-10.5°C
-13.4°C
85%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
08:24 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-5.2°C
-9.2°C
-12.1°C
81%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
08:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-2.6°C
-8.5°C
-11.9°C
82%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
08:24 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Friday, January 02, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
21
-13.0°
↑
11.0 km/h
22
-13.0°
↑
10.0 km/h
23
-14.0°
↑
10.0 km/h
-14.0°
↑
10.0 km/h
1
-14.0°
↑
9.0 km/h
2
-15.0°
↑
9.0 km/h
3
-15.0°
↑
9.0 km/h
4
-15.0°
↑
9.0 km/h
5
-16.0°
↑
9.0 km/h
6
-16.0°
↑
9.0 km/h
7
-16.0°
↑
8.0 km/h
8
-16.0°
↑
8.0 km/h
9
-16.0°
↑
8.0 km/h
10
-13.0°
↑
5.0 km/h
11
-11.0°
↑
2.0 km/h
12
-9.0°
↑
3.0 km/h
13
-8.0°
↑
4.0 km/h
14
-7.0°
↑
4.0 km/h
15
-7.0°
↑
4.0 km/h
16
-9.0°
↑
3.0 km/h
17
-11.0°
↑
3.0 km/h
18
-14.0°
↑
8.0 km/h
19
-14.0°
↑
9.0 km/h
20
-15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |