Thời tiết tại Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
13.7°C
cảm giác như 14.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
8.7°C
3.3°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
11.0°C
5.1°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.9°C
10.4°C
50%
12.2 kph
2.6 mm
2.0
06:43 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.1°C
8.1°C
52%
15.8 kph
2.0 mm
1.0
06:41 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
11.0°C
7.3°C
50%
13.3 kph
1.4 mm
2.0
06:40 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
12.0°C
6.4°C
42%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.4°C
7.5°C
46%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
06:36 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Wednesday, April 01, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
17
14.0°
↑
7.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
13.0°
↑
3.0 km/h
20
11.0°
↑
3.0 km/h
21
10.0°
↑
7.0 km/h
22
9.0°
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
0.0 km/h
10
11.0°
↑
3.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
15.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |