Thời tiết tại Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-6.8°C
cảm giác như -8.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-9.7°C
-12.1°C
-20.0°C
89%
9.0 kph
9.5 mm
0.0
08:24 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-12.4°C
-18.5°C
-23.6°C
80%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-9.2°C
-14.8°C
-20.8°C
75%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-6.2°C
-10.3°C
-14.3°C
78%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-5.2°C
-9.3°C
-13.7°C
76%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
08:24 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-6.3°C
-10.2°C
-15.1°C
73%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
08:24 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-8.1°C
-10.2°C
-13.9°C
88%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
08:24 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Friday, January 02, 2026
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-21.0°C
-25.0°C
20
-19.0°
↑
4.0 km/h
21
-19.0°
↑
3.0 km/h
22
-20.0°
↑
3.0 km/h
23
-20.0°
↑
2.0 km/h
-20.0°
↑
2.0 km/h
1
-20.0°
↑
1.0 km/h
2
-20.0°
↑
1.0 km/h
3
-20.0°
↑
1.0 km/h
4
-23.0°
↑
1.0 km/h
5
-24.0°
↑
1.0 km/h
6
-24.0°
↑
2.0 km/h
7
-23.0°
↑
2.0 km/h
8
-23.0°
↑
3.0 km/h
9
-22.0°
↑
4.0 km/h
10
-18.0°
↑
6.0 km/h
11
-14.0°
↑
9.0 km/h
12
-13.0°
↑
12.0 km/h
13
-13.0°
↑
12.0 km/h
14
-12.0°
↑
12.0 km/h
15
-13.0°
↑
12.0 km/h
16
-14.0°
↑
10.0 km/h
17
-16.0°
↑
9.0 km/h
18
-20.0°
↑
6.0 km/h
19
-18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |