Thời tiết tại Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
3.0°C
cảm giác như -1.2°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.2°C
0.8°C
-3.6°C
91%
21.2 kph
7.0 mm
0.0
06:48 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Tuyết nhẹ
3.1°C
0.2°C
-2.4°C
89%
16.2 kph
1.9 mm
1.0
06:47 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
1.4°C
-3.0°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
3.8°C
-1.4°C
63%
17.6 kph
0.6 mm
1.0
06:43 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
4.8°C
1.7°C
83%
18.7 kph
2.9 mm
1.0
06:42 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
3.4°C
0.0°C
74%
31.7 kph
1.8 mm
1.0
06:40 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều mây
7.4°C
2.4°C
-3.3°C
68%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Monday, March 30, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
17
3.0°
↑
19.0 km/h
18
3.0°
↑
21.0 km/h
19
0.0°
↑
17.0 km/h
20
-3.0°
↑
9.0 km/h
21
-4.0°
↑
8.0 km/h
22
-4.0°
↑
8.0 km/h
23
-3.0°
↑
8.0 km/h
-1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
↑
7.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
-1.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
5
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
-0.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
9
0.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
3.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
3.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
16
3.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hrazdan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |