Thời tiết tại Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
9.8°C
3.9°C
47%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
11.8°C
5.3°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
14.6°C
10.2°C
49%
21.6 kph
1.2 mm
1.0
06:45 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
12.7°C
7.4°C
47%
14.4 kph
1.5 mm
1.0
06:43 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
12.4°C
7.7°C
43%
26.6 kph
0.3 mm
2.0
06:42 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
12.9°C
6.4°C
37%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.2°C
8.1°C
43%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Wednesday, April 01, 2026
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
18
15.0°
↑
5.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
2.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
1.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
1.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
16.0°
↑
12.0 km/h
15
17.0°
↑
11.0 km/h
16
17.0°
↑
11.0 km/h
17
17.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |