Thời tiết tại Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
6.0°C
cảm giác như 5.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
10.8°C
4.9°C
0.2°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
9.9°C
4.3°C
-0.9°C
59%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
10.4°C
5.2°C
-0.2°C
52%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
14.1°C
7.5°C
2.3°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
7.9°C
3.0°C
51%
20.5 kph
0.5 mm
1.0
07:52 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
3.9°C
-0.2°C
54%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.9°C
5.3°C
-0.1°C
47%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:49 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
0.0°
↑
4.0 km/h
6
-0.0°
↑
4.0 km/h
7
-0.0°
↑
4.0 km/h
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
4.0 km/h
10
4.0°
↑
3.0 km/h
11
6.0°
↑
2.0 km/h
12
7.0°
↑
1.0 km/h
13
8.0°
↑
1.0 km/h
14
9.0°
↑
1.0 km/h
15
9.0°
↑
1.0 km/h
16
10.0°
↑
1.0 km/h
17
10.0°
↑
1.0 km/h
18
9.0°
↑
2.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
4.0 km/h
21
5.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Armavir, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |