Thời tiết tại Andorra 🇦🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Andorra la Vella.
-7.4°C
cảm giác như -11.3°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Andorra la Vella tại 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Andorra la Vella
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
-2.9°C
-7.4°C
91%
8.6 kph
1.3 mm
0.0
08:24 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
U ám
-5.5°C
-10.0°C
-15.9°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Tuyết vừa lả tả
-4.9°C
-10.3°C
-15.7°C
71%
16.6 kph
0.7 mm
0.0
08:23 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa giá rét nhẹ
-5.6°C
-10.6°C
-15.1°C
56%
14.0 kph
0.2 mm
0.0
08:23 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Tuyết rơi nặng hạt
3.1°C
-4.3°C
-11.0°C
88%
17.3 kph
8.0 mm
0.0
08:23 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Sương mù
3.2°C
-2.0°C
-5.6°C
91%
12.2 kph
1.2 mm
1.0
08:23 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Nhiều nắng
4.2°C
-1.9°C
-6.5°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
08:23 AM
05:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Andorra la Vella
Sunday, January 04, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
23
-7.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
-7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
1
-7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
2
-8.0°
↑8.0 km/h
3
-8.0°
↑9.0 km/h
4
-9.0°
↑11.0 km/h
5
-10.0°
↑12.0 km/h
6
-11.0°
↑13.0 km/h
7
-11.0°
↑13.0 km/h
8
-11.0°
↑13.0 km/h
9
-9.0°
↑14.0 km/h
10
-8.0°
↑14.0 km/h
11
-7.0°
↑14.0 km/h
12
-6.0°
↑14.0 km/h
13
-6.0°
↑14.0 km/h
14
-6.0°
↑14.0 km/h
15
-6.0°
↑15.0 km/h
16
-7.0°
↑15.0 km/h
17
-12.0°
↑15.0 km/h
18
-14.0°
↑16.0 km/h
19
-15.0°
↑16.0 km/h
20
-15.0°
↑17.0 km/h
21
-15.0°
↑17.0 km/h
22
-16.0°
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Andorra la Vella (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910