Thời tiết tại Andorra 🇦🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Andorra la Vella.
-4.3°C
cảm giác như -7.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Andorra la Vella tại 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Andorra la Vella
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa vừa
5.7°C
1.0°C
-5.3°C
90%
10.4 kph
6.3 mm
1.0
07:56 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Tuyết nhẹ lả tả
1.7°C
-1.5°C
-7.2°C
87%
25.9 kph
1.4 mm
1.0
07:55 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-1.6°C
-5.8°C
93%
14.4 kph
17.6 mm
0.0
07:54 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
-0.8°C
-3.9°C
-10.0°C
90%
27.7 kph
24.0 mm
0.0
07:52 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.7°C
-4.9°C
-14.1°C
86%
25.6 kph
7.4 mm
1.0
07:51 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.2°C
-0.9°C
99%
11.5 kph
4.2 mm
1.0
07:50 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Có mây
6.3°C
0.3°C
-4.2°C
87%
11.5 kph
0.1 mm
2.0
07:48 AM
06:28 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Andorra la Vella
Wednesday, February 11, 2026
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
6
-5.0°
↑7.0 km/h
7
-5.0°
↑8.0 km/h
8
-5.0°
↑8.0 km/h
9
-3.0°
↑6.0 km/h
10
2.0°
↑5.0 km/h
11
4.0°
↑4.0 km/h
12
5.0°
↑5.0 km/h
13
5.0°
↑5.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
15
5.0°
↑9.0 km/h
16
5.0°
↑10.0 km/h
17
4.0°
1.2 mm
↑5.0 km/h
18
3.0°
0.8 mm
↑7.0 km/h
19
1.0°
↑5.0 km/h
20
-1.0°
↑7.0 km/h
21
-0.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
22
0.0°
1.8 mm
↑6.0 km/h
23
2.0°
1.1 mm
↑8.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
4
-1.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
5
-2.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Andorra la Vella (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910