Thời tiết tại Canillo, Andorra 🇦🇩
-8.8°C
cảm giác như -14.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Canillo, Andorra vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canillo, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-8.1°C
-9.0°C
-12.6°C
72%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-8.5°C
-11.1°C
-12.4°C
81%
15.1 kph
1.3 mm
0.0
08:23 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-8.1°C
-11.2°C
-15.3°C
78%
13.0 kph
1.2 mm
0.0
08:23 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-1.6°C
-4.4°C
96%
11.9 kph
28.5 mm
0.0
08:23 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù
-0.2°C
-2.0°C
-6.7°C
92%
12.6 kph
2.2 mm
0.0
08:23 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
-4.0°C
-5.6°C
-7.1°C
91%
22.0 kph
3.7 mm
1.0
08:22 AM
05:40 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Sương mù
4.3°C
0.7°C
-5.8°C
91%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
08:22 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Canillo, Andorra 🇦🇩
Monday, January 05, 2026
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
13
-8.0°
↑
12.0 km/h
14
-8.0°
↑
12.0 km/h
15
-9.0°
↑
12.0 km/h
16
-10.0°
↑
12.0 km/h
17
-9.0°
↑
11.0 km/h
18
-12.0°
↑
10.0 km/h
19
-12.0°
↑
10.0 km/h
20
-12.0°
↑
10.0 km/h
21
-13.0°
↑
10.0 km/h
22
-12.0°
↑
10.0 km/h
23
-12.0°
↑
10.0 km/h
-12.0°
↑
9.0 km/h
1
-12.0°
↑
9.0 km/h
2
-12.0°
↑
9.0 km/h
3
-12.0°
↑
9.0 km/h
4
-12.0°
↑
9.0 km/h
5
-12.0°
↑
9.0 km/h
6
-11.0°
↑
9.0 km/h
7
-12.0°
↑
9.0 km/h
8
-12.0°
↑
9.0 km/h
9
-11.0°
↑
9.0 km/h
10
-8.0°
↑
10.0 km/h
11
-10.0°
↑
11.0 km/h
12
-9.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canillo, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.55 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |