Thời tiết tại Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
4.9°C
cảm giác như 2.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pas de la Casa, Andorra vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
7.0°C
2.5°C
73%
10.1 kph
0.2 mm
2.0
07:11 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.6°C
4.9°C
73%
5.0 kph
0.8 mm
2.0
07:09 AM
08:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
12.0°C
8.5°C
3.5°C
71%
7.6 kph
13.7 mm
2.0
07:07 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
9.6°C
8.4°C
5.0°C
77%
7.9 kph
14.0 mm
2.0
07:06 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
9.9°C
8.6°C
5.4°C
81%
8.3 kph
7.6 mm
2.0
07:04 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.7°C
0.4°C
78%
11.2 kph
0.9 mm
2.0
07:03 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
8.7°C
5.5°C
3.4°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
Thursday, April 16, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
9.0 km/h
8
5.0°
↑
8.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
4.0°
↑
3.0 km/h
11
6.0°
↑
1.0 km/h
12
8.0°
↑
2.0 km/h
13
9.0°
↑
4.0 km/h
14
10.0°
↑
4.0 km/h
15
11.0°
↑
3.0 km/h
16
11.0°
↑
2.0 km/h
17
11.0°
↑
2.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
2.0 km/h
23
9.0°
↑
0.0 km/h
9.0°
↑
1.0 km/h
1
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.64 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.34 µg/m³ |
| SO2: | 0.64 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.34 µg/m³ |
| PM10: | 3.64 µg/m³ |