Thời tiết tại Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
4.2°C
cảm giác như 3.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pas de la Casa, Andorra vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
8.8°C
5.3°C
3.8°C
66%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.1°C
-1.5°C
85%
8.3 kph
0.5 mm
1.0
07:31 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Tuyết vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
0.6°C
-0.8°C
-2.5°C
86%
9.0 kph
0.9 mm
0.0
07:29 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
2.7°C
1.1°C
-2.6°C
80%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
1.3°C
-1.4°C
84%
6.8 kph
2.0 mm
1.0
07:26 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.5°C
0.8°C
84%
6.8 kph
0.1 mm
1.0
07:24 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.3°C
-0.6°C
86%
11.5 kph
0.7 mm
1.0
07:22 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
Friday, February 27, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
9
7.0°
↑
5.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
7.0 km/h
12
6.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
6.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
↑
8.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
7.0°
↑
7.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.64 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.14 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.94 µg/m³ |
| PM10: | 9.34 µg/m³ |