Thời tiết tại Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
-0.8°C
cảm giác như -4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pas de la Casa, Andorra vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
-7.1°C
-9.2°C
-12.5°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-10.7°C
-12.9°C
-17.8°C
85%
15.8 kph
0.8 mm
0.0
08:23 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-9.5°C
-12.2°C
-17.2°C
82%
13.7 kph
0.9 mm
0.0
08:22 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.2°C
-1.7°C
-4.9°C
97%
15.1 kph
24.8 mm
0.0
08:22 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù
0.5°C
-2.2°C
-9.2°C
92%
14.0 kph
1.9 mm
0.0
08:22 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
-5.4°C
-6.5°C
-9.5°C
91%
28.1 kph
3.8 mm
1.0
08:22 AM
05:40 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Sương mù
4.0°C
1.2°C
-5.3°C
91%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
08:21 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
Monday, January 05, 2026
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-13.0°C
-15.0°C
13
-11.0°
↑
12.0 km/h
14
-11.0°
↑
13.0 km/h
15
-11.0°
↑
12.0 km/h
16
-12.0°
↑
12.0 km/h
17
-11.0°
↑
12.0 km/h
18
-11.0°
↑
12.0 km/h
19
-12.0°
↑
13.0 km/h
20
-12.0°
↑
13.0 km/h
21
-12.0°
↑
13.0 km/h
22
-12.0°
↑
13.0 km/h
23
-12.0°
↑
13.0 km/h
-12.0°
↑
12.0 km/h
1
-12.0°
↑
12.0 km/h
2
-12.0°
↑
12.0 km/h
3
-12.0°
↑
12.0 km/h
4
-12.0°
↑
12.0 km/h
5
-12.0°
↑
12.0 km/h
6
-11.0°
↑
12.0 km/h
7
-11.0°
↑
12.0 km/h
8
-11.0°
↑
12.0 km/h
9
-11.0°
↑
12.0 km/h
10
-13.0°
↑
12.0 km/h
11
-12.0°
↑
12.0 km/h
12
-11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.64 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.04 µg/m³ |
| SO2: | 1.14 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.44 µg/m³ |
| PM10: | 1.94 µg/m³ |