Thời tiết tại Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
6.9°C
cảm giác như 6.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pas de la Casa, Andorra vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.2°C
5.1°C
73%
6.1 kph
1.1 mm
2.0
07:09 AM
08:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
12.7°C
9.3°C
7.0°C
59%
5.0 kph
5.2 mm
2.0
07:07 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
10.0°C
8.7°C
5.9°C
82%
9.7 kph
14.8 mm
2.0
07:06 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
9.5°C
7.5°C
3.4°C
81%
9.4 kph
19.7 mm
2.0
07:04 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
11.1°C
8.7°C
6.0°C
76%
9.0 kph
5.2 mm
2.0
07:03 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
9.7°C
6.8°C
76%
11.5 kph
0.4 mm
2.0
07:01 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.4°C
5.0°C
74%
11.2 kph
0.5 mm
2.0
07:00 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩
Friday, April 17, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
11
9.0°
↑
1.0 km/h
12
10.0°
↑
1.0 km/h
13
11.0°
↑
1.0 km/h
14
12.0°
↑
3.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
10.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
19
9.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
7.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pas de la Casa, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.64 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.74 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.34 µg/m³ |
| PM10: | 4.94 µg/m³ |