Thời tiết tại Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Beirut.
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Beirut tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Beirut
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa rơi nặng hạt
15.6°C
14.2°C
11.7°C
73%
40.0 kph
25.8 mm
0.0
06:43 AM
04:40 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.7°C
8.9°C
60%
23.4 kph
2.4 mm
0.0
06:43 AM
04:41 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Nhiều nắng
12.0°C
10.6°C
8.7°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:41 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
U ám
14.4°C
12.6°C
10.4°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Có mây
17.5°C
15.0°C
12.6°C
41%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Nhiều nắng
17.5°C
15.5°C
14.1°C
51%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
17.1°C
15.7°C
14.6°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Beirut
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
19
13.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
21
12.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
22
12.0°
0.3 mm
↑23.0 km/h
23
12.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
12.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
1
12.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
2
11.0°
0.4 mm
↑20.0 km/h
3
12.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
4
12.0°
0.3 mm
↑16.0 km/h
5
11.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
6
11.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
7
11.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
14
10.0°
↑11.0 km/h
15
10.0°
↑12.0 km/h
16
10.0°
↑12.0 km/h
17
11.0°
↑12.0 km/h
18
10.0°
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beirut (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910