Thời tiết tại Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
2.9°C
cảm giác như 0.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zahlé, Li-băng (Lebanon) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
8.5°C
2.9°C
46%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
05:51 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
9.1°C
2.8°C
52%
9.4 kph
2.0 mm
2.0
05:50 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
10.3°C
9.1°C
7.9°C
85%
12.6 kph
31.3 mm
2.0
05:49 AM
05:44 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
13.3°C
9.4°C
6.2°C
88%
31.7 kph
17.7 mm
2.0
05:47 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.3°C
2.8°C
81%
22.0 kph
2.8 mm
2.0
05:46 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
8.0°C
0.8°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.1°C
5.2°C
56%
26.3 kph
0.6 mm
3.0
05:43 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Thursday, March 12, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
4.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
7.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
13.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 54.55 µg/m³ |