Thời tiết tại Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zahlé, Li-băng (Lebanon) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
10.4°C
4.6°C
61%
18.7 kph
0.2 mm
1.0
06:19 AM
05:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.3°C
3.4°C
75%
36.7 kph
2.2 mm
1.0
06:18 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.4°C
4.0°C
76%
13.7 kph
0.4 mm
1.0
06:17 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
8.5°C
2.5°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
11.4°C
6.4°C
51%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
9.1°C
5.1°C
69%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
6.7°C
4.8°C
83%
18.0 kph
2.2 mm
2.0
06:12 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
11.0 km/h
8
11.0°
↑
12.0 km/h
9
12.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
13.0°
↑
11.0 km/h
15
13.0°
↑
19.0 km/h
16
12.0°
↑
14.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
10.0°
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zahlé, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 354.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.85 µg/m³ |
| SO2: | 40.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.05 µg/m³ |
| PM10: | 103.95 µg/m³ |