Thời tiết tại Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
13.6°C
cảm giác như 12.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tyre, Li-băng (Lebanon) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
18.4°C
15.6°C
13.6°C
46%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
17.1°C
15.4°C
12.9°C
57%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
19.2°C
16.6°C
14.9°C
69%
41.0 kph
11.4 mm
4.0
05:51 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
16.9°C
15.9°C
14.8°C
80%
48.2 kph
14.0 mm
4.0
05:50 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
15.0°C
13.7°C
67%
32.4 kph
4.0 mm
4.0
05:49 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
14.4°C
12.2°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
22.0°C
18.4°C
14.7°C
52%
49.3 kph
0.1 mm
5.0
05:46 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Thursday, March 12, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
11.0 km/h
14
18.0°
↑
14.0 km/h
15
17.0°
↑
12.0 km/h
16
17.0°
↑
11.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
11.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
7.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 44.25 µg/m³ |