Thời tiết tại Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tyre, Li-băng (Lebanon) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
19.6°C
17.3°C
45%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
17.0°C
14.6°C
69%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
06:21 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.9°C
14.4°C
65%
42.1 kph
0.7 mm
1.0
06:20 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.0°C
13.7°C
67%
16.9 kph
1.1 mm
2.0
06:19 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
16.2°C
13.3°C
66%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
16.9°C
15.6°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.6°C
14.4°C
75%
13.3 kph
0.1 mm
4.0
06:16 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Monday, February 16, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
23
19.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
25.0 km/h
6
17.0°
↑
26.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
18.0°
↑
20.0 km/h
13
18.0°
↑
24.0 km/h
14
17.0°
↑
21.0 km/h
15
17.0°
↑
16.0 km/h
16
17.0°
↑
19.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tyre, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 100.75 µg/m³ |