Thời tiết tại Irbid, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
9.7°C
cảm giác như 9.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Irbid, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irbid, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.4°C
9.3°C
73%
33.1 kph
1.6 mm
2.0
06:17 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.4°C
9.5°C
80%
30.6 kph
0.6 mm
2.0
06:16 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.1°C
9.6°C
71%
27.4 kph
0.2 mm
2.0
06:15 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
14.1°C
10.8°C
64%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
07:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
11.6°C
8.7°C
78%
32.0 kph
1.7 mm
1.0
06:12 AM
07:04 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
15.0°C
10.6°C
7.1°C
65%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
12.5°C
7.5°C
60%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Irbid, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Tuesday, April 07, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
11
15.0°
↑
18.0 km/h
12
15.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
13
16.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
14
16.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
17
15.0°
↑
30.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
11.0°
↑
12.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irbid, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |