Thời tiết tại Nablus, Palestine 🇵🇸
34.2°C
cảm giác như 34.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nablus, Palestine vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nablus, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
26.6°C
21.8°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.4°C
20.7°C
44%
31.3 kph
0.9 mm
2.0
06:09 AM
07:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
20.8°C
18.3°C
65%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
18.5°C
16.6°C
76%
24.5 kph
1.0 mm
2.0
06:07 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
18.0°C
16.0°C
68%
25.6 kph
0.6 mm
2.0
06:06 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
17.7°C
14.1°C
70%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
17.7°C
14.2°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nablus, Palestine 🇵🇸
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
15.0 km/h
26.0°
↑
20.0 km/h
1
26.0°
↑
27.0 km/h
2
26.0°
↑
31.0 km/h
3
26.0°
↑
31.0 km/h
4
25.0°
↑
31.0 km/h
5
24.0°
↑
31.0 km/h
6
24.0°
↑
29.0 km/h
7
24.0°
↑
27.0 km/h
8
26.0°
↑
24.0 km/h
9
29.0°
↑
23.0 km/h
10
31.0°
↑
14.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nablus, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 96.05 µg/m³ |