Thời tiết tại Nablus, Palestine 🇵🇸
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nablus, Palestine vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nablus, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 25. thg 11
Mưa vừa
20.5°C
19.1°C
16.9°C
67%
21.2 kph
5.1 mm
0.0
06:18 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Nhiều nắng
21.3°C
18.0°C
15.6°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Nhiều nắng
24.4°C
19.5°C
15.3°C
42%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
24.4°C
20.3°C
17.1°C
40%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:36 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Nhiều nắng
23.4°C
19.6°C
17.0°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:36 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
18.8°C
16.5°C
54%
23.0 kph
0.1 mm
4.0
06:22 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
17.5°C
16.1°C
64%
17.3 kph
1.7 mm
4.0
06:23 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nablus, Palestine 🇵🇸
Tuesday, November 25, 2025
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
4
19.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
5
19.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
6
19.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
7
19.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
8
20.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
10
20.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
11
20.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
12
20.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
16.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nablus, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 41.85 µg/m³ |