Thời tiết tại Jabālyā, Palestine 🇵🇸
14.3°C
cảm giác như 13.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jabālyā, Palestine vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabālyā, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
19.5°C
17.5°C
15.1°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
18.1°C
16.5°C
50%
21.6 kph
1.8 mm
0.0
06:30 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
19.2°C
17.6°C
14.9°C
70%
51.8 kph
18.9 mm
0.0
06:30 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
18.8°C
17.4°C
16.0°C
69%
35.3 kph
10.2 mm
1.0
06:31 AM
04:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
18.1°C
16.9°C
16.0°C
69%
43.6 kph
5.5 mm
4.0
06:32 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
17.4°C
16.5°C
15.3°C
75%
30.6 kph
5.2 mm
4.0
06:32 AM
04:39 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
17.1°C
16.1°C
15.5°C
72%
32.0 kph
7.0 mm
4.0
06:33 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jabālyā, Palestine 🇵🇸
Monday, December 08, 2025
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
16.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
15.0°
↑
17.0 km/h
7
15.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
16.0 km/h
9
17.0°
↑
18.0 km/h
10
18.0°
↑
18.0 km/h
11
19.0°
↑
18.0 km/h
12
19.0°
↑
18.0 km/h
13
20.0°
↑
19.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
19.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
14.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
15.0 km/h
22
18.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
18.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabālyā, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 58.45 µg/m³ |