Thời tiết tại Ramallah, Palestine 🇵🇸
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ramallah, Palestine vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ramallah, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
12.2°C
11.8°C
10.9°C
76%
30.2 kph
18.5 mm
0.0
06:28 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
11.9°C
11.2°C
10.7°C
90%
41.0 kph
12.9 mm
0.0
06:29 AM
04:36 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
11.8°C
10.3°C
9.2°C
85%
45.4 kph
21.1 mm
0.0
06:29 AM
04:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
11.2°C
9.4°C
82%
19.1 kph
0.9 mm
1.0
06:30 AM
04:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
14.1°C
11.8°C
9.7°C
77%
11.2 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
04:36 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
11.4°C
10.0°C
81%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ramallah, Palestine 🇵🇸
Wednesday, December 10, 2025
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
12.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
10
12.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
11
12.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
12
12.0°
1.1 mm
↑
26.0 km/h
13
12.0°
4.7 mm
↑
26.0 km/h
14
12.0°
2.6 mm
↑
29.0 km/h
15
12.0°
1.8 mm
↑
30.0 km/h
16
11.0°
1.0 mm
↑
30.0 km/h
17
12.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
18
12.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
19
11.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
20
12.0°
0.8 mm
↑
21.0 km/h
21
12.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
22
11.0°
1.1 mm
↑
20.0 km/h
23
11.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
11.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ramallah, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 82.25 µg/m³ |