Thời tiết tại Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Khān Yūnis, Palestine vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.0°C
20.0°C
55%
25.2 kph
1.0 mm
2.0
06:11 AM
07:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
20.0°C
17.4°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
19.9°C
18.0°C
16.6°C
78%
23.0 kph
0.1 mm
2.0
06:09 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
17.3°C
16.2°C
72%
26.3 kph
0.3 mm
2.0
06:08 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
17.3°C
15.3°C
70%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:07 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
16.8°C
15.1°C
73%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
18.1°C
16.1°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸
Friday, April 17, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
15.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
20.0°
↑
19.0 km/h
8
21.0°
↑
20.0 km/h
9
22.0°
↑
27.0 km/h
10
22.0°
↑
28.0 km/h
11
22.0°
↑
30.0 km/h
12
22.0°
↑
29.0 km/h
13
21.0°
↑
28.0 km/h
14
21.0°
↑
26.0 km/h
15
21.0°
↑
23.0 km/h
16
21.0°
↑
23.0 km/h
17
20.0°
↑
22.0 km/h
18
19.0°
↑
18.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 124.15 µg/m³ |