Thời tiết tại Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸
12.3°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khān Yūnis, Palestine vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.6°C
10.4°C
60%
22.3 kph
0.2 mm
1.0
06:09 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
16.0°C
13.6°C
11.2°C
59%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
16.4°C
14.2°C
12.0°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.5°C
12.1°C
62%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:05 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.4°C
13.1°C
58%
19.1 kph
0.4 mm
2.0
06:04 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.1°C
13.3°C
11.6°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.8°C
12.6°C
67%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
06:02 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸
Sunday, March 01, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
21
13.0°
↑
14.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
14.0 km/h
3
12.0°
↑
13.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
15.0 km/h
11
15.0°
↑
19.0 km/h
12
16.0°
↑
23.0 km/h
13
16.0°
↑
26.0 km/h
14
16.0°
↑
27.0 km/h
15
16.0°
↑
28.0 km/h
16
16.0°
↑
27.0 km/h
17
15.0°
↑
26.0 km/h
18
14.0°
↑
23.0 km/h
19
14.0°
↑
22.0 km/h
20
14.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khān Yūnis, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |