Thời tiết tại Ţūlkarm, Palestine 🇵🇸
12.3°C
cảm giác như 10.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ţūlkarm, Palestine vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ţūlkarm, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
12.7°C
10.5°C
59%
18.0 kph
0.4 mm
1.0
06:08 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
13.4°C
10.5°C
57%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
16.4°C
13.8°C
11.5°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:40 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.7°C
12.6°C
63%
20.9 kph
0.8 mm
1.0
06:05 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.1°C
12.7°C
54%
19.1 kph
0.6 mm
2.0
06:04 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.0°C
13.0°C
11.1°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
14.6°C
12.8°C
69%
18.4 kph
0.8 mm
3.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ţūlkarm, Palestine 🇵🇸
Sunday, March 01, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
21
12.0°
↑
14.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
15.0 km/h
12.0°
↑
14.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
14.0 km/h
3
12.0°
↑
14.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
15.0 km/h
8
13.0°
↑
16.0 km/h
9
14.0°
↑
18.0 km/h
10
15.0°
↑
17.0 km/h
11
16.0°
↑
17.0 km/h
12
16.0°
↑
19.0 km/h
13
16.0°
↑
21.0 km/h
14
16.0°
↑
25.0 km/h
15
16.0°
↑
27.0 km/h
16
15.0°
↑
27.0 km/h
17
15.0°
↑
26.0 km/h
18
14.0°
↑
23.0 km/h
19
14.0°
↑
22.0 km/h
20
13.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ţūlkarm, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |