Thời tiết tại Bnei Brak, Israel (Do Thái) 🇮🇱
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bnei Brak, Israel (Do Thái) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bnei Brak, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
17.3°C
14.7°C
68%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:21 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
16.4°C
14.1°C
61%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
15.5°C
14.0°C
60%
12.2 kph
0.4 mm
1.0
06:19 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
16.3°C
12.3°C
63%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
17.0°C
13.9°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
16.5°C
14.2°C
77%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.8°C
13.5°C
71%
19.4 kph
0.3 mm
4.0
06:15 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bnei Brak, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
14
19.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
14.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
15.0 km/h
6
14.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
19.0 km/h
8
16.0°
↑
23.0 km/h
9
17.0°
↑
27.0 km/h
10
18.0°
↑
29.0 km/h
11
19.0°
↑
31.0 km/h
12
20.0°
↑
31.0 km/h
13
20.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bnei Brak, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.75 µg/m³ |
| PM10: | 80.35 µg/m³ |