Thời tiết tại Rishon LeTsiyyon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rishon LeTsiyyon, Israel (Do Thái) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rishon LeTsiyyon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
15.0°C
14.3°C
59%
28.1 kph
3.3 mm
0.0
06:41 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
14.1°C
12.4°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
14.6°C
11.4°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
16.4°C
13.9°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
16.6°C
14.7°C
54%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
16.2°C
14.1°C
60%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
16.8°C
14.4°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rishon LeTsiyyon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Friday, January 02, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
16
15.0°
↑
19.0 km/h
17
15.0°
↑
18.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
8.0 km/h
11
15.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
16.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rishon LeTsiyyon, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |