Thời tiết tại Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
12.2°C
cảm giác như 12.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jerusalem, Israel (Do Thái) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
18.3°C
13.7°C
29%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
14.8°C
11.6°C
59%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
13.0°C
10.5°C
60%
38.2 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.4°C
11.7°C
9.1°C
67%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
14.3°C
12.0°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
15.8°C
13.2°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
12.9°C
10.7°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
7.0 km/h
10
19.0°
↑
9.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
7.0 km/h
13
23.0°
↑
7.0 km/h
14
23.0°
↑
4.0 km/h
15
24.0°
↑
2.0 km/h
16
23.0°
↑
2.0 km/h
17
21.0°
↑
1.0 km/h
18
20.0°
↑
1.0 km/h
19
19.0°
↑
2.0 km/h
20
19.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
14.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.25 µg/m³ |
| PM10: | 121.35 µg/m³ |