Thời tiết tại Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
6.1°C
cảm giác như 5.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jerusalem, Israel (Do Thái) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
17.6°C
13.5°C
10.4°C
44%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
14.8°C
10.1°C
38%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
05:52 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.6°C
14.0°C
58%
20.5 kph
2.9 mm
4.0
05:51 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
12.4°C
9.4°C
77%
47.9 kph
3.4 mm
3.0
05:50 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.0°C
8.6°C
72%
37.4 kph
0.7 mm
3.0
05:48 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
17.6°C
13.4°C
7.9°C
39%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
20.3°C
16.7°C
10.4°C
36%
39.2 kph
0.0 mm
5.0
05:46 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, March 12, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
17.0°
↑
6.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
16.0 km/h
15
17.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
↑
19.0 km/h
18
12.0°
↑
16.0 km/h
19
12.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.75 µg/m³ |
| SO2: | 15.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.15 µg/m³ |
| PM10: | 116.05 µg/m³ |