Thời tiết tại Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
14.3°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jerusalem, Israel (Do Thái) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.5°C
7.7°C
72%
43.6 kph
4.2 mm
1.0
06:39 AM
04:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
10.5°C
8.9°C
7.3°C
76%
27.7 kph
7.1 mm
0.0
06:39 AM
04:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
8.1°C
6.3°C
65%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
04:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
12.0°C
9.9°C
7.7°C
57%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
11.3°C
9.1°C
52%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
15.8°C
13.1°C
11.5°C
55%
5.0 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
12.9°C
11.1°C
56%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
4
8.0°
↑
29.0 km/h
5
8.0°
↑
30.0 km/h
6
8.0°
↑
30.0 km/h
7
8.0°
↑
30.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
11
11.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
14
11.0°
0.2 mm
↑
44.0 km/h
15
11.0°
0.2 mm
↑
40.0 km/h
16
10.0°
0.2 mm
↑
40.0 km/h
17
10.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
18
10.0°
0.4 mm
↑
36.0 km/h
19
10.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
20
10.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
21
10.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
22
9.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
23
9.0°
1.1 mm
↑
29.0 km/h
9.0°
1.0 mm
↑
24.0 km/h
1
9.0°
1.7 mm
↑
25.0 km/h
2
9.0°
2.8 mm
↑
26.0 km/h
3
9.0°
1.2 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 80.55 µg/m³ |