Thời tiết tại Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
13.2°C
cảm giác như 13.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jerusalem, Israel (Do Thái) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
16.1°C
13.9°C
62%
16.9 kph
6.7 mm
1.0
06:28 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
17.6°C
14.8°C
80%
30.2 kph
4.1 mm
1.0
06:26 AM
06:59 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
14.3°C
10.8°C
61%
22.0 kph
0.3 mm
2.0
06:25 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
15.2°C
11.7°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
14.1°C
10.9°C
49%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
12.8°C
10.2°C
67%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
12.6°C
9.9°C
72%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Wednesday, April 01, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
5.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
13.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
15.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
18
15.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
19
14.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
20
14.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
21
14.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
14.0 km/h
3
16.0°
↑
13.0 km/h
4
16.0°
2.4 mm
↑
0.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
14.0 km/h
7
17.0°
↑
13.0 km/h
8
18.0°
↑
15.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
19.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jerusalem, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |