Thời tiết tại Hebron, Palestine 🇵🇸
26.5°C
cảm giác như 25.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hebron, Palestine vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hebron, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
25.7°C
21.6°C
33%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.2°C
22.6°C
39%
19.1 kph
0.8 mm
2.0
06:09 AM
07:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
20.1°C
15.0°C
50%
28.4 kph
0.3 mm
2.0
06:07 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
14.9°C
11.7°C
72%
36.0 kph
0.2 mm
2.0
06:06 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.8°C
11.4°C
68%
37.4 kph
0.1 mm
2.0
06:05 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
15.2°C
12.1°C
63%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
16.1°C
13.5°C
46%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hebron, Palestine 🇵🇸
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
7.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
4.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
3
25.0°
↑
19.0 km/h
4
24.0°
↑
19.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hebron, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.65 µg/m³ |
| PM10: | 114.45 µg/m³ |