Thời tiết tại Hebron, Palestine 🇵🇸
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hebron, Palestine vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hebron, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
14.4°C
13.6°C
12.8°C
75%
31.0 kph
17.1 mm
0.0
06:28 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
14.3°C
13.6°C
12.7°C
88%
40.0 kph
11.9 mm
0.0
06:29 AM
04:36 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
14.1°C
12.5°C
11.0°C
83%
45.0 kph
18.3 mm
0.0
06:29 AM
04:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.9°C
10.5°C
81%
19.1 kph
0.9 mm
1.0
06:30 AM
04:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
14.1°C
11.2°C
8.8°C
77%
10.4 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.2°C
9.9°C
80%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Hebron, Palestine 🇵🇸
Wednesday, December 10, 2025
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
10.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
14.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10
14.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
11
14.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
12
14.0°
1.2 mm
↑
27.0 km/h
13
14.0°
4.3 mm
↑
27.0 km/h
14
14.0°
2.2 mm
↑
29.0 km/h
15
14.0°
1.6 mm
↑
31.0 km/h
16
14.0°
0.9 mm
↑
30.0 km/h
17
14.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
18
14.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
19
14.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
20
14.0°
0.7 mm
↑
21.0 km/h
21
14.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
22
14.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
23
13.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
13.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hebron, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 82.25 µg/m³ |