Thời tiết tại Hebron, Palestine 🇵🇸
12.3°C
cảm giác như 11.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hebron, Palestine vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hebron, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.6°C
6.4°C
60%
23.4 kph
0.2 mm
1.0
06:06 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
9.6°C
7.0°C
57%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
10.4°C
8.1°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
05:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.6°C
10.1°C
8.1°C
67%
28.8 kph
0.1 mm
1.0
06:03 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
10.9°C
8.7°C
61%
25.2 kph
0.3 mm
2.0
06:02 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
9.8°C
7.2°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
14.2°C
10.5°C
8.8°C
68%
25.9 kph
0.1 mm
3.0
06:00 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hebron, Palestine 🇵🇸
Sunday, March 01, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
8.0 km/h
11
11.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
14
13.0°
↑
9.0 km/h
15
13.0°
↑
10.0 km/h
16
13.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
16.0 km/h
18
10.0°
↑
16.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hebron, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |