Thời tiết tại Gaza, Palestine 🇵🇸
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gaza, Palestine vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaza, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
17.9°C
17.1°C
15.7°C
70%
34.9 kph
30.4 mm
0.0
06:30 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
18.5°C
17.6°C
16.4°C
74%
37.4 kph
26.1 mm
0.0
06:31 AM
04:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
17.8°C
17.0°C
16.1°C
71%
42.8 kph
18.1 mm
0.0
06:32 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
18.6°C
17.3°C
16.5°C
66%
16.2 kph
5.2 mm
1.0
06:32 AM
04:39 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.9°C
15.4°C
70%
10.1 kph
1.1 mm
4.0
06:33 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
17.2°C
16.4°C
64%
12.6 kph
0.6 mm
4.0
06:34 AM
04:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaza, Palestine 🇵🇸
Wednesday, December 10, 2025
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
1
17.0°
↑
20.0 km/h
2
17.0°
↑
22.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
17.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
5
16.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
6
16.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
7
16.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
8
16.0°
1.1 mm
↑
33.0 km/h
9
16.0°
1.1 mm
↑
35.0 km/h
10
17.0°
1.4 mm
↑
35.0 km/h
11
17.0°
2.7 mm
↑
34.0 km/h
12
17.0°
3.5 mm
↑
31.0 km/h
13
18.0°
2.4 mm
↑
29.0 km/h
14
18.0°
1.8 mm
↑
30.0 km/h
15
18.0°
1.6 mm
↑
28.0 km/h
16
18.0°
2.2 mm
↑
27.0 km/h
17
18.0°
1.2 mm
↑
28.0 km/h
18
18.0°
1.8 mm
↑
26.0 km/h
19
18.0°
1.4 mm
↑
24.0 km/h
20
18.0°
1.4 mm
↑
26.0 km/h
21
17.0°
1.3 mm
↑
25.0 km/h
22
18.0°
1.7 mm
↑
20.0 km/h
23
17.0°
1.7 mm
↑
18.0 km/h
18.0°
1.7 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaza, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 52.95 µg/m³ |