Thời tiết tại Gaza, Palestine 🇵🇸
33.2°C
cảm giác như 35.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gaza, Palestine vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaza, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.0°C
21.6°C
51%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
06:12 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.8°C
21.6°C
54%
23.4 kph
0.8 mm
2.0
06:11 AM
07:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
20.0°C
17.7°C
72%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
18.2°C
16.8°C
76%
23.8 kph
0.2 mm
2.0
06:09 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
17.7°C
16.6°C
67%
24.1 kph
0.2 mm
3.0
06:08 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
17.5°C
15.7°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
20.7°C
17.8°C
15.1°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaza, Palestine 🇵🇸
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
12
28.0°
↑
4.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
23.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
25.0°
↑
15.0 km/h
25.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
18.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
22.0 km/h
4
25.0°
↑
23.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
6
24.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
↑
20.0 km/h
8
26.0°
↑
19.0 km/h
9
28.0°
↑
23.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaza, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.95 µg/m³ |
| PM10: | 68.15 µg/m³ |