Thời tiết tại Gaza, Palestine 🇵🇸
29.2°C
cảm giác như 30.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gaza, Palestine vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaza, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
23.4°C
20.3°C
57%
25.6 kph
0.7 mm
2.0
06:11 AM
07:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
20.0°C
17.6°C
69%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
18.1°C
16.7°C
78%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
06:09 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
17.5°C
16.5°C
70%
29.2 kph
0.5 mm
2.0
06:08 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.1°C
15.8°C
64%
19.4 kph
0.2 mm
3.0
06:07 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
17.4°C
14.7°C
62%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
17.9°C
15.7°C
65%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaza, Palestine 🇵🇸
Friday, April 17, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
6
24.0°
↑
20.0 km/h
7
24.0°
↑
22.0 km/h
8
25.0°
↑
22.0 km/h
9
27.0°
↑
22.0 km/h
10
26.0°
↑
21.0 km/h
11
26.0°
↑
23.0 km/h
12
25.0°
↑
26.0 km/h
13
24.0°
↑
22.0 km/h
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
15.0 km/h
16
22.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
22.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
21.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
12.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaza, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 86.35 µg/m³ |