Thời tiết tại Dayr al Balaḩ, Palestine 🇵🇸
23.1°C
cảm giác như 25.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dayr al Balaḩ, Palestine vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dayr al Balaḩ, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
18.7°C
16.7°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
18.8°C
17.1°C
71%
20.2 kph
0.0 mm
9.0
05:59 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
18.4°C
15.8°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
24.5°C
20.6°C
16.4°C
50%
20.2 kph
0.0 mm
9.0
05:57 AM
07:22 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
27.4°C
22.5°C
17.7°C
46%
33.5 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
19.0°C
17.7°C
16.6°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
5.0
05:55 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
18.4°C
17.2°C
15.7°C
57%
20.9 kph
0.1 mm
5.0
05:54 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dayr al Balaḩ, Palestine 🇵🇸
Tuesday, April 28, 2026
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
17
20.0°
↑
17.0 km/h
18
20.0°
↑
14.0 km/h
19
19.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
18.0°
↑
1.0 km/h
18.0°
↑
1.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
21.0°
↑
14.0 km/h
12
21.0°
↑
17.0 km/h
13
21.0°
↑
19.0 km/h
14
21.0°
↑
20.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dayr al Balaḩ, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |