Thời tiết tại Bayt Lāhyā, Palestine 🇵🇸
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bayt Lāhyā, Palestine vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayt Lāhyā, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
28.4°C
24.6°C
20.4°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
9.0
05:46 AM
07:31 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
22.2°C
20.8°C
18.8°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
9.0
05:45 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
19.9°C
18.1°C
71%
22.7 kph
0.2 mm
4.0
05:45 AM
07:32 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
27.0°C
23.2°C
18.2°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
05:44 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
32.6°C
27.6°C
20.6°C
43%
52.9 kph
0.0 mm
7.0
05:44 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
22.6°C
20.8°C
19.3°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
05:43 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Nhiều nắng
21.8°C
20.3°C
19.0°C
69%
32.0 kph
0.1 mm
6.0
05:42 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bayt Lāhyā, Palestine 🇵🇸
Thursday, May 14, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
14.0 km/h
5
21.0°
↑
16.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
1.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayt Lāhyā, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 42.35 µg/m³ |