Thời tiết tại Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
10.5°C
cảm giác như 7.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tây Ninh, Trung Hoa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
7.4°C
-1.2°C
35%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
07:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
10.0°C
2.9°C
26%
31.0 kph
0.2 mm
2.0
06:58 AM
07:36 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
8.5°C
3.3°C
39%
24.8 kph
0.3 mm
2.0
06:57 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
7.8°C
0.1°C
33%
29.9 kph
0.1 mm
2.0
06:55 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
7.9°C
0.4°C
27%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
9.1°C
2.0°C
23%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
13.0°C
5.9°C
22%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
22
10.0°
↑
25.0 km/h
23
9.0°
↑
26.0 km/h
9.0°
↑
20.0 km/h
1
8.0°
↑
15.0 km/h
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
1.0 km/h
5
4.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
1.0 km/h
12
12.0°
↑
3.0 km/h
13
14.0°
↑
6.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
31.0 km/h
17
17.0°
↑
31.0 km/h
18
16.0°
↑
22.0 km/h
19
14.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
13.0 km/h
21
11.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 102.35 µg/m³ |