Thời tiết tại Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
-8.0°C
cảm giác như -8.0°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tây Ninh, Trung Hoa vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-3.8°C
-7.4°C
-10.0°C
73%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-3.2°C
-8.0°C
-11.3°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-3.4°C
-9.0°C
-13.4°C
61%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-2.7°C
-6.6°C
-9.0°C
46%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
08:25 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-2.1°C
-7.1°C
-9.9°C
49%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:25 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.8°C
-6.2°C
-10.3°C
32%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
08:25 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-5.1°C
-9.4°C
28%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:25 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
11
-7.0°
↑
2.0 km/h
12
-6.0°
↑
3.0 km/h
13
-6.0°
↑
4.0 km/h
14
-5.0°
↑
4.0 km/h
15
-4.0°
↑
5.0 km/h
16
-4.0°
↑
5.0 km/h
17
-4.0°
↑
5.0 km/h
18
-6.0°
↑
5.0 km/h
19
-7.0°
↑
5.0 km/h
20
-7.0°
↑
5.0 km/h
21
-8.0°
↑
5.0 km/h
22
-9.0°
↑
5.0 km/h
23
-10.0°
↑
4.0 km/h
-10.0°
↑
4.0 km/h
1
-10.0°
↑
4.0 km/h
2
-11.0°
↑
2.0 km/h
3
-11.0°
↑
2.0 km/h
4
-11.0°
↑
2.0 km/h
5
-11.0°
↑
0.0 km/h
6
-10.0°
↑
2.0 km/h
7
-9.0°
↑
3.0 km/h
8
-9.0°
↑
3.0 km/h
9
-9.0°
↑
2.0 km/h
10
-8.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 1612.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.95 µg/m³ |
| SO2: | 34.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.85 µg/m³ |
| PM10: | 66.95 µg/m³ |